up-english – ZiZoou Store - Streetwear

up-english

Cụm từ "think long and hard" nghĩa là gì?

Cụm từ "Think long and hard" trong tiếng Việt có thể được dịch theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là một số cách dịch phổ biến:

Suy nghĩ kỹ lưỡng:

Đây là cách dịch trực tiếp và đơn giản nhất, thể hiện chính xác nghĩa của cụm từ tiếng Anh này.

Ví dụ:

  • She thought long and hard about her decision before she finally told him the truth.
    (Cô ấy đã suy nghĩ kỹ lưỡng về quyết định của mình trước khi cuối cùng nói cho anh ấy sự thật.)...


Từ "end up" là gì? Phân biệt từ "end up" và "end"?

1. Từ "end up" dịch sang tiếng Việt là gì?

Các nghĩa phổ biến nhất của từ này bao gồm:

Mang nghĩa là "Cuối cùng":

Đây là nghĩa phổ biến của "end up"
Dùng để nói về kết quả cuối cùng sau một quá trình hoặc chuỗi sự kiện.

Ví dụ:

  • After wandering for hours, we ended up at a small café.
    (Sau khi đi lang thang hàng giờ, cuối cùng chúng tôi cũng đến một quán cà phê nhỏ.)
  • I thought I had lost my phone, but I ended up finding it in my...


Khi nào dùng từ "most", và khi nào thì dùng từ "most of"?

Cả 2 từ này đều được dùng để chỉ sự "đa số" hoặc "phần lớn", nhưng cách sử dụng của chúng khác nhau tùy theo ngữ cảnh và cấu trúc của câu:

Từ "most":

  • Dùng khi nói về phần lớn (đa số) của một nhóm chung chung hoặc một số lượng không xác định mà không cần xác định rõ ràng các thành phần cụ thể.
  • Thường được dùng khi không có từ hạn định (determiner) đứng trước danh từ.

Ví dụ:

  • Most people like ice cream.
    (Hầu hết mọi người đều thích...


Sự khác biệt giữa các từ "most", "almost" và "mostly"?

Các từ này tuy có vẻ giống nhau nhưng chúng mang các nghĩa và cách dùng khác nhau. Dưới đây là phân biệt cụ thể:

"Most"

Nghĩa là "phần lớn" hoặc "hầu hết".

Ví dụ:

  • Most people in this town speak Spanish.
    (Phần lớn người dân ở thị trấn này nói tiếng Tây Ban Nha.)
  • Most of the cookies are gone.
    (Phần lớn bánh quy đã hết.)
  • Most students passed the exam.
    (Phần lớn học sinh đã qua kỳ thi.)

"Almost"

Nghĩa là "gần như" hoặc "hầu như", dùng để...


Phân biệt các từ "somewhat", "a little" và "a bit"

Cả ba từ "somewhat", "a little" và "a bit" đều có thể dịch là "một chút", được sử dụng để diễn tả mức độ ít, nhỏ, hoặc không đáng kể của một điều gì đó.

Các khác biệt của "somewhat", "a little" và "a bit"

"Somewhat":

  • Mức độ cao hơn so với "a little" và "a bit". Từ này thể hiện sự thay đổi đáng kể hoặc rõ rệt hơn so với trạng thái ban đầu.
  • Là từ trang trọng nhất trong ba từ này. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, văn bản viết hoặc tình...


Sử dụng từ "intriguing" thế nào cho đúng? So sánh với từ "Interesting"?

1. Từ "intriguing" nghĩa là gì?

Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là "hấp dẫn" hoặc "thú vị", "thu hút",...

2. Khi nào sử dụng từ "intriguing"?

Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến:

Mô tả điều gì đó bí ẩn, mới mẻ, hoặc khác thường

Ví dụ:

  • This is an intriguing mystery novel that will keep you guessing until the very end.
    (Đây là một tiểu thuyết trinh thám ly kỳ sẽ khiến bạn phải đoán già đoán non cho đến phút chót).
  • The scientist made an intriguing discovery that...


Sử dụng từ "camp out" như thế nào? Phân biệt với từ "camp"?

1. Từ "camp out" là gì?

Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là "cắm trại".

2. Khi Nào Sử Dụng Từ "Camp Out"?

Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến hoạt động cắm trại hoặc ở qua đêm ngoài trời. Dưới đây là một số tình huống phổ biến khi bạn có thể sử dụng từ này.

Khi có kế hoạch cắm trại ngoài trời

Khi bạn hoặc nhóm của bạn có kế hoạch cắm trại trong môi trường tự nhiên như rừng, bãi biển hoặc núi, "camp out" hoàn toàn phù...


Khi nào dùng "update", khi nào dùng "upgrade"?

Cả 2 từ này đều có thể mang nghĩa là "cập nhật", tuy nhiên chúng có một số điểm khác biệt:

1. Về mức độ thay đổi:

"Update":

  • Nghĩa phổ biến là "cập nhật"
  • Là quá trình làm mới hoặc thêm thông tin, dữ liệu, các chi tiết để cải thiện hiệu suất
  • Thường dùng để chỉ việc thực hiện những thay đổi nhỏ như bổ sung các tính năng nhỏ, sửa lỗi trong sản phẩm, dịch vụ hay hệ thống,...

Ví dụ:

  • I've just received an update on the project.
    (Tôi vừa nhận được bản cập nhật về...


Cách phân biệt các từ "level up", "raise level" và "upgrade"

Các từ "level up", "raise level" và "upgrade" thường có nghĩa liên quan tới sự "nâng cấp", "cải tiến", hoặc "tiến bộ". Tuy nhiên, chúng hơi khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng:

"Level up":

  • Có nghĩa là đạt tới một cấp độ tiếp theo, thường là qua việc tích lũy kinh nghiệm hoặc hoàn thành các nhiệm vụ.
  • Thường được sử dụng trong môi trường game, hoặc khi nói đến việc phát triển kỹ năng (nghĩa bóng).

Ví dụ:

  • After defeating the boss, my character leveled up and gained new...


"A variety of" nghĩa là gì? So sánh với từ "many"?

1. Từ "a variety of" là gì?

Các nghĩa phổ biến nhất của từ này là:

Nghĩa là "nhiều loại, đa dạng"

Ví dụ:

  • There are a variety of fruits available at the market.
    (Có nhiều loại trái cây tại chợ.)
  • She has a variety of interests, including music, art, and literature.
    (Cô ấy có nhiều sở thích, bao gồm âm nhạc, nghệ thuật và văn học.)

Nghĩa là "khác nhau, phong phú"

Ví dụ:

  • The teacher used a variety of methods to teach the lesson.
    (Giáo viên sử dụng...


So sánh từ "cover" và từ "include"?

Tuy không hoàn toàn đồng nghĩa với nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định, cả hai từ "cover" và "include" đều có thể có nghĩa là "bao gồm". Giữa chúng có những sắc thái nghĩa khác biệt và được sử dụng trong những tình huống khác nhau.

Từ "cover"

Thường được dùng để chỉ việc bao phủ hoặc bao hàm một chủ đề rộng lớn. (ngoài ra thì nghĩa phổ biến của từ này là che phủ, bao bọc,...).

Ví dụ:

  • The insurance covers medical expenses.
    (Bảo hiểm bao gồm các loại chi phí y tế.)...


So sánh từ "various" và "different"

Từ "various" và "different" đều được dùng để chỉ sự sự "khác nhau" hoặc "đa dạng" giữa các thứ. Tuy nhiên, có một số khác biệt cơ bản trong cách sử dụng của chúng:

Từ "Various":

  • Nghĩa phổ biến là "nhiều loại", "đa dạng".
  • Tập trung vào sự tồn tại của nhiều loại khác nhau.
  • Thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng, phong phú của một nhóm hoặc loạt vật thể, ý tưởng, người,... Nó thường nhấn mạnh vào sự phong phú về số lượng.

Ví dụ:

  • She has visited various countries around...


Khi nào sử dụng từ "comprehensive"?

1. Từ "comprehensive" nghĩa là gì?

Từ này được sử dụng để diễn tả sự "bao quát", "đầy đủ", "toàn diện" của một điều gì đó.

2. Từ "comprehensive" được sử dụng khi nào?

Dưới đây là một số trường hợp phổ biến để sử dụng từ này:

Khi mô tả một thứ bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc phần quan trọng của một chủ đề

  • Ví dụ: A comprehensive study of the history of Vietnam.
    (Nghiên cứu toàn diện về lịch sử Việt Nam).

Khi mô tả một thứ cung...


Từ "pitch" dịch sao cho đúng?

1. Từ "pitch" là gì?

Từ này có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau trong tiếng Anh, với nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau. Dưới đây là một số trường hợp cụ thể:

Trong thể thao

Từ "pitch" thường được dùng để chỉ mặt sân (đặc biệt là trong bóng đá), cú ném hoặc hành động ném của người ném bóng (pitcher) trong môn bóng chày (baseball).

Ví dụ:

  • The football players practiced on the pitch.
    (Các cầu thủ bóng đá tập luyện trên sân.)
  • The pitcher threw a perfect pitch.
    (Người...


Từ "break down" nghĩa là gì?

1. Nghĩa của từ "break down"

Từ này trong tiếng Việt có thể hiểu là "phá vỡ", "phân tích", "sụp đổ", "thất bại",...

2. Cách sử dụng từ "break down"

Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà từ này sẽ có các nghĩa khác nhau, sau đây là một số trường hợp phổ biến để sử dụng từ này:

Mang nghĩa "phá vỡ", "phá hủy":

Nghĩa đen: Làm cho một vật gì đó tan vỡ, hư hỏng hoặc không còn nguyên vẹn.

  • Ví dụ: Chiếc xe bị hỏng dọc đường và chúng tôi phải gọi...


"Hand out" nghĩa là gì?

Từ này có thể được dịch là "phân phát" hoặc "phát ra".
Dưới đây là chi tiết các nghĩa của từ này:

1. Phân phát, phát cho

Ví dụ:
  • Giáo viên phân phát bài tập cho học sinh.
    (The teacher handed out the worksheets to the students.)
  • Câu lạc bộ phát cho mỗi thành viên một chiếc áo thun miễn phí.
    (The...


So sánh từ "incorporate" với "integrate", "merge" và "combine"

1. Nghĩa của từ "incorporate"

Từ này có nghĩa là "kết hợp" hoặc "hợp nhất".

2. So sánh từ đồng nghĩa với từ "incorporate"

So sánh "incorporate" và "integrate"

Giống nhau: Cả hai đều thể hiện ý nghĩa kết hợp các yếu tố riêng biệt thành một chỉnh thể thống nhất.

Khác nhau:

  • "Integrate" đề cập đến việc kết hợp các phần hoặc yếu tố từ các nguồn khác nhau để chúng hoạt động một cách hài hòa và liền mạch với nhau. Nếu trong văn hóa thì từ này đề cập đến...


Phân biệt "think about" và "think of"

Từ "think about" và "think of" đều liên quan đến việc "suy nghĩ về", nhưng chúng có những sắc thái sử dụng khác nhau trong tiếng Anh.

"Think about"

  • Dùng để chỉ việc cân nhắc hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó, thể hiện sự tập trung cao.
  • Thường được sử dụng khi bạn cần phải suy nghĩ sâu hơn, kỹ lưỡng hơn hoặc dành nhiều thời gian để cân nhắc về một vấn đề, một ý tưởng, hoặc một kế hoạch cụ thể nào đó.
  • Mục đích: Tìm kiếm giải pháp, đưa ra quyết định, hoặc...


Phân biệt "too" và "so" như thế nào?

1. Sử dụng từ "too" và "so" thế nào cho đúng?

Cả 2 từ này đều dùng để diễn đạt mức độ "quá" của một đặc tính hoặc tình huống nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Khi nói về sự quá mức

  • Too: Dùng để chỉ mức độ vượt quá một giới hạn nào đó, thường mang một ý nghĩa không mong muốn hoặc tiêu cực, hoặc diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng.
  • So: Dùng để làm tăng cường mức độ của tính từ hoặc trạng từ mà nó đi kèm, có thể gây...


Nghĩa của từ "flip side"?

1. Từ "flip side" nghĩa là gì?

Nghĩa phổ biến của từ này là "mặt trái", "khía cạnh tiêu cực" hoặc "hậu quả không mong muốn",...

2. Sử dụng từ "flip side" sao cho đúng?

Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ mặt trái hoặc phần bất lợi, hậu quả không mong muốn của một tình huống, ý tưởng hoặc quyết định nào đó. Nó diễn đạt ý tưởng rằng mọi sự vật hay vấn đề đều có hai mặt: một mặt tích cực và một mặt tiêu cực không được chú ý đến.

Nói...


Khi nào sử dụng từ "isolated"?

1. Các trường hợp sử dụng từ "isolated"

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó bị tách rời, không liên kết, riêng biệt, hoặc không có sự giao tiếp với những người hoặc vật khác.

Sau đây là một số tình huống cụ thể khi sử dụng từ này:

Khi miêu tả một người có ít hoặc không có sự tương tác xã hội

Ví dụ:

  • Many elderly people feel isolated because they can no longer drive.
    (Nhiều người cao tuổi cảm thấy cô lập bởi vì họ không...


Khi nào sử dụng từ "take advantage of"?

1. Nghĩa của từ "take advantage of"

Trong tiếng Việt từ này thường có nghĩa là "tận dụng" một cơ hội, tình huống hoặc lợi thế nào đó để đạt được mục đích riêng.

2. Khi nào sử dụng từ "take advantage of"?

Từ này thường được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể như sau:

Tận dụng cơ hội hoặc tình huống

Khi có một cơ hội hoặc hoàn cảnh thuận lợi và bạn sử dụng nó để đạt được mục tiêu hoặc lợi ích nào đó.

Ví dụ:

  • I decided to...


Từ "take aim" là gì?

1. Nghĩa của từ "take aim"

Từ này dịch sang tiếng Việt có nghĩa là "nhắm bắn", "chỉ mục tiêu", hoặc "hướng đến",...

2. Cách sử dụng từ "take aim" trong các ngữ cảnh khác nhau

Khi mang nghĩa là "Nhắm (để bắn)"

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "take aim". Khi nói đến từ này, ta thường hiểu là người nói đang nhắm súng hoặc vũ khí khác vào mục tiêu để bắn.

Ví dụ:

  • The soldier took aim at the target.
    (Người lính đã nhắm vào mục tiêu.)
  • She took aim carefully before shooting...


Khi nào sử dụng từ "on track"?

1. Từ "on track" là gì?

Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là "đúng hướng", "đúng lịch trình", hoặc "trên đường tiến tới", "theo kịp",...

Nó thường được sử dụng để chỉ việc tiến triển theo kế hoạch hoặc mục tiêu đã đề ra.

2. Sử dụng từ "on track" khi nào?

Khi nói về "Tiến độ dự án"

Ví dụ:

  • The project is on track to be completed by the end of the year.
    (Dự án đang đúng tiến độ để hoàn thành vào cuối năm.)
  • We're a bit behind schedule,...


Khi nào sử dụng từ "stick to"?

1. Từ "stick to" nghĩa là gì?

Các nghĩa phổ biến nhất của từ này là:

Giữ vững, kiên trì, bám sát

Duy trì, tiếp tục thực hiện một điều gì đó đã được quyết định hoặc hứa hẹn.
Duy trì mối quan hệ hoặc sự gắn kết với một người nào đó hoặc một nhóm nào đó.

Ví dụ:

  • If you want to succeed, you must stick to your plans and goals despite the challenges.
    (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải giữ vững kế hoạch và mục tiêu của mình bất chấp...


Từ "toe to toe" nghĩa là gì?

1. Dịch nghĩa từ "toe to toe"

Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh nói về một cuộc "đối đầu" hoặc "tranh đấu" giữa hai bên, mà cuộc cạnh tranh này thể hiện sự cân sức, kịch liệt và trực diện.

2. Cách sử dụng từ "toe to toe"

Chủ yếu từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng hai người hoặc hai nhóm đã thể hiện sự đối đầu hoặc cạnh tranh mà không ai chịu nhường ai và thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc tranh luận.

Đó có thể là sự cạnh tranh về thể chất (ví dụ: hai...


Khi nào sử dụng từ "the arrival of"?

1. Từ "the arrival of" là gì và sử dụng khi nào?

Từ này được sử dụng để diễn tả "sự xuất hiện" của một người, vật hoặc sự vật nào đó.

Các trường hợp phổ biến sử dụng từ này:

Khi một người, vật hoặc sự vật đến một nơi nào đó

Ví dụ:

  • The arrival of the train was delayed due to bad weather.
    (Chuyến tàu đến muộn do thời tiết xấu.)
  • The arrival of the new baby brought great joy to the family.
    (Sự xuất hiện của đứa bé mới sinh mang lại...


Sử dụng từ "fill out" như thế nào?

1. Từ "fill out" là gì?

Từ này thường mang nghĩa "hoàn thành" hoặc "điền đầy đủ thông tin" vào một mẫu hoặc biểu mẫu.

 

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ này sao cho đúng:

Hoàn thành mẫu đơn

  • Please fill out the application form carefully.
    (Vui lòng hoàn tất các thông tin vào đơn đăng ký.)
  • I need to fill out a tax return before the deadline.
    (Tôi cần hoàn thành nộp tờ khai thuế trước hạn chót.)
  • She filled out the form and submitted it to the teacher.
    (Cô ấy đã hoàn tất...


Sử dụng từ "bunch of" thế nào cho đúng?

1. Nghĩa của từ "bunch of"

Từ này trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ "một nhóm" hoặc "tập hợp" của nhiều thứ có liên quan đến nhau. Nó có thể được dùng để mô tả cả người hoặc sự vật.

Từ này được dùng phổ biến trong văn nói để chỉ một lượng lớn cái gì đó chung chung, không nhất thiết phải là một nhóm cụ thể.

Ví dụ:

  • A bunch of us are going to the movies tonight.
    (Một nhóm chúng tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
  • I saw a bunch...


Từ "pick up" dịch tiếng Việt là gì?

1. Nghĩa của từ "pick up"

Từ này có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, dưới đây là một số nghĩa phổ biến:

Nhặt một vật gì đó

Khi muốn diễn đạt việc lấy một vật nào đó lên từ mặt đất hoặc bề mặt nào khác.

  • Ví dụ: Could you pick up the book I dropped on the floor?
    (Bạn có thể nhặt cuốn sách tôi vừa rơi xuống sàn được không?)

Đón ai đó

Khi bạn đi đến một nơi nào đó để lái xe hoặc đưa ai đó đi.

...


Từ "depend on" là gì?

1. Dịch nghĩa của từ "depend on"

Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là phụ thuộc, tùy thuộc, dựa vào.

Ví dụ:

  • Kết quả của cuộc thi phụ thuộc vào sự chăm chỉ của bạn.
    (The outcome of the contest depends on your hard work.)
  • Giá cả của sản phẩm tùy thuộc vào chất lượng.
    (The price of the product depends on the quality.)
  • Tôi dựa vào bạn để hoàn thành dự án này.
    (I depend on you to finish this project.)

 

Ngoài ra, "depend on" còn có thể có nghĩa là tin...


Từ "lump together" là gì?

1. Nghĩa của từ "lump together"

Từ này trong tiếng Việt thông thường mang nghĩa "gộp chung", "gom chung", "đánh đồng", "xếp chung nhóm", "không phân biệt",...

2. Một số ví dụ để minh họa về cách sử dụng từ "lump together"

Mang nghĩa "Gộp chung"

  • Ví dụ: Tất cả trẻ em đều được gộp chung vào một lớp học, bất kể khả năng của chúng.
    (All the children are lumped together in one class, regardless of their ability.)

Mang nghĩa "Đánh đồng"

  • Ví dụ: Đừng đánh đồng tất cả mọi người trong...


Nói "nhiều hơn" và "ít hơn" trong tiếng Anh như thế nào?

1. Nói "nhiều hơn" hay "ít hơn" một cách chung chung trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cách dịch phổ biến:

Sử dụng "more", "fewer" và "less"

  • "Nhiều hơn": "more" (được sử dụng cho cả danh từ đếm được và không đếm được)
  • "Ít hơn": "fewer" (chỉ được sử dụng cho danh từ đếm được)
  • "Ít hơn": "less" (được sử dụng cho danh từ không đếm được)

Ví dụ:

  • Tôi có nhiều sách hơn bạn.
    (I have more books than you.)
  • Có nhiều người trong căn phòng này hơn so với...


Từ "look like" tiếng Việt nghĩa là gì?

1. Nghĩa của từ "look like"

Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là "trông giống" hoặc "có vẻ như" khi dùng để miêu tả sự tương tự hoặc so sánh vẻ ngoài giữa các đối tượng.

2. Sử dụng từ "look like" như thế nào cho đúng?

Các ngữ cảnh phổ biến nhất để sử dụng từ này là:

Mang nghĩa "Giống như"

Về ngoại hình: Dùng để so sánh hai người hoặc vật có những điểm tương đồng về hình dáng, kích thước, màu sắc, v.v.

Ví dụ:

  • Cô ấy...


Khi nào sử dụng từ "make sense"?

1. Từ "make sense" nghĩa là gì?

Từ này thường được dịch là "có ý nghĩa", "có lý", "hợp lý", "dễ hiểu", "dễ nắm bắt".

Ngoài ra, nó còn có một số nghĩa khác, ít phổ biến hơn, ví dụ như "tạo ra", "gây ra", "khiến cho". Tuy nhiên, những nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Việt hơn.

2. Từ "make sense" được sử dụng khi nào?

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ "make sense" trong tiếng Việt:

Để diễn tả rằng một điều gì đó có ý nghĩa, hợp lý

...


Từ "dive into" nghĩa là gì?

1. Từ "dive into" là gì?

Từ này dịch tiếng Việt là "lao vào", "dấn thân vào", "tìm hiểu sâu",.... Nó mang ý nghĩa là bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, nhiệt tình và tập trung cao độ.

2. Khi nào sử dụng từ "dive into"?

Dưới đây là một số cách diễn đạt phổ biến của từ này trong tiếng Việt:

Bắt đầu làm gì đó

Ví dụ:

  • Anh ấy bắt đầu làm dự án mới với sự nhiệt tình cao độ.
    (He dived into the new project with enthusiasm.)

Tìm hiểu sâu về một...


Khi nào sử dụng từ "in particular"?

"In particular" được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó đặc biệt quan trọng hoặc đáng chú ý trong số một số điều khác.

Từ này thường được đặt ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy.

 

Một số ví dụ về cách sử dụng từ "in particular":

  • I love many fruits, but in particular I like apples and oranges.
    (Tôi thích nhiều loại trái cây, nhưng đặc biệt tôi thích táo và cam.)

  • There are many factors that contribute to climate change, but in particular, human activities such as burning fossil fuels are a...


Cách sử dụng từ "distinctly" trong tiếng Anh

1. Từ "distinctly" nghĩa là gì?

Từ này có nghĩa là "rõ ràng", "dễ phân biệt", hoặc "đáng kể"

2. Các cách sử dụng từ "distinctly"

Bạn có thể sử dụng từ này trong các trường hợp sau:

Khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó rất rõ ràng

  • She had a distinctly uncomfortable feeling about the meeting.
    (Anh ấy có cảm giác khó chịu một cách rõ ràng về cuộc họp.)

Khi diễn đạt rằng một cái gì đó khác biệt một cách nổi bật

  • The two concepts are distinctly different.
    (Hai khái niệm này rất...


Từ "flat out" nghĩa là gì?

Từ "flat out" mang ý nghĩa nhấn mạnh, nó có các nghĩa phổ biến nhất là:

1. Hoàn toàn, tuyệt đối

Ví dụ:

  • Anh ấy hoàn toàn sai lầm khi nói rằng tôi ăn cắp tiền.
    (He was flat out wrong when he said I stole the money.)
  • Tôi tuyệt đối không thích pizza.
    (I flat out hate pizza.)
  • Anh ấy hoàn toàn nói dối về mọi chuyện.
    (He flat out lied about everything.)

2. Hết sức, hết mức

Ví dụ:

  • Cô ấy hết sức cố gắng để hoàn thành...


Sử dụng "get sued" và "sued" sao cho đúng?

1. Khi nào sử dụng "get sued" và "sued"?

Cả 2 từ này đều liên quan đến hành động pháp lý của việc kiện tụng, nhưng chúng khác nhau về cách sử dụng trong ngữ pháp.

"Get sued" thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động bị kiệnthời điểm xảy ra việc bị kiện.

Ví dụ:

  • The company got sued last year for false advertising.
    (Công ty bị kiện vào năm ngoái vì quảng cáo sai sự thật.)
  • She got sued as soon as she published the article.
    (Cô ấy bị kiện ngay sau...


Khi nào sử dụng từ "essential"?

Từ "essential" có nghĩa là "thiết yếu", "bắt buộc", "quan trọng". Nó được sử dụng phổ biến để chỉ những thứ có ý nghĩa quan trọng, không thể thiếu hoặc cần thiết.

1. Các trường hợp sử dụng từ "essential"

Khi nói về những thứ cần thiết cho sự sống hoặc hoạt động

  • Thực phẩm thiết yếu: Gạo, nước, thịt, cá, rau củ quả,...
  • Dụng cụ thiết yếu: Dao, thớt, nồi, chảo,...
  • Thuốc men thiết yếu: Thuốc hạ sốt, thuốc giảm đau, thuốc tiêu hóa,...
  • Cơ sở hạ tầng thiết yếu: Đường sá, cầu cống, hệ thống điện nước,...
  • ...


Sử dụng từ "takeaway" sao cho đúng?

1. Nghĩa của từ "takeaway"

Từ "takeaway" trong tiếng Anh có thể được sử dụng như cả danh từ và động từ, với những nghĩa chính sau:

Thức ăn mang đi

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "takeaway", chỉ món ăn được mua từ nhà hàng, quán ăn và mang về nhà để thưởng thức thay vì ăn tại chỗ.

Ví dụ:

  • "We had takeaway for dinner last night"
    (Chúng tôi ăn đồ ăn mang về tối qua).
  • We decided to get takeaway pizza for dinner.
    (Chúng tôi quyết định mua pizza mang về...


So sánh từ "some" và "some of"

1. Điểm giống nhau giữa "some" và "some of"

Cả hai đều có nghĩa là "vài", được sử dụng để dùng để nói về một lượng không xác định nhưng không phải tất cả.

Có thể sử dụng với danh từ đếm được và không đếm được.

2. Điểm khác nhau giữa "some" và "some of"

Sử dụng từ "some"

Dùng để nói chung chung về một lượng không xác định, thường là ít, của một danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Ví dụ:

  • I ate some apples.
    (Tôi đã ăn vài quả táo.)
  • I have some...


So sánh các từ "several", "some" và "a few"

1. Điểm chung của "several", "some" và "a few"

Các từ này có nghĩa là "vài" hay"một số", đều được sử dụng để chỉ một số lượng không xác định nhưng không nhiều đối tượng.

Chúng thường được dùng cho danh từ đếm được (số nhiều).

2. Sự khác biệt giữa "several", "some" và "a few"

Several

  • Nhiều hơn "a few" (nhưng ít hơn "many")
  • Nhấn mạnh số lượng đáng kể
  • Ví dụ: I have several books on this topic.
    (Tôi có vài cuốn sách về chủ đề này.)
  • ...


Cách sử dụng từ "hence"

Từ "hence" có nghĩa là "vì thế", "do đó", hoặc "từ đó".

Từ này có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, nhưng chức năng chính của nó là để biểu thị mối quan hệ nguyên nhân và kết quả. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Biểu thị kết quả

Dùng để kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai là kết quả của mệnh đề thứ nhất.

Ví dụ:

  • I studied hard for the exam, hence I got a good grade.
    (Tôi đã học rất chăm...


Cách sử dụng từ "adversarial"

1. Nghĩa của từ "adversarial"

Từ này có nghĩa là chống đối, thù địch, đối nghịch hoặc gây khó khăn. Nó được sử dụng để mô tả hai hoặc nhiều thứ đang trái ngược nhau hoặc đối lập nhau và đang cạnh tranh hoặc chiến đấu với nhau.

2. Cách sử dụng từ "adversarial"

Mô tả các mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Ví dụ:

  • "The two countries have been in an adversarial relationship for many years."
    (Hai quốc gia này đã có mối quan hệ thù địch trong...


Khi nào sử dụng "food" và "foods"?

1. So sánh "food" và "foods"

Từ "food" có thể dùng trong cả dạng không đếm được (uncountable noun) khi bạn muốn nói chung chung về thức ăn hoặc một loại thức ăn mà không cần chỉ ra số lượng.

Ví dụ:

  • Healthy food is essential for good health.
    (Thức ăn lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)
  • Food is fuel for our bodies.
    (Thức ăn là nguồn năng lượng cho cơ thể chúng ta.)

 

Từ "foods" dùng trong dạng đếm được (countable noun) khi bạn muốn nói về...


Cách sử dụng từ "significantly"

Từ "significantly" thường được sử dụng để chỉ một sự thay đổi quan trọng hoặc đáng kể.

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ này:

1. Miêu tả mức độ thay đổi:

  • Tăng/giảm:
    Doanh thu công ty đã tăng đáng kể trong quý này so với cùng kỳ năm ngoái.
    (Company's revenue has increased significantly this quarter compared to the same period last year.)
  • Thay đổi:
    Giá cả nguyên liệu đã thay đổi đáng kể trong những tháng gần đây.
    (Raw material prices have fluctuated significantly in recent months.)
  • Cải thiện/xuống cấp:
    Chất lượng...


"Likely to" là gì?

Từ này được sử dụng để diễn đạt khả năng cao xảy ra một điều gì đó, nghĩa tiếng Việt là "có khả năng", "có thể xảy ra", "có nhiều khả năng", "rất có thể", "hầu như chắc chắn", v.v.

Khi nào sử dụng từ "likely to"?

1. Dự đoán khả năng xảy ra:

"Likely to" thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn 100%, nhưng có nhiều dấu hiệu cho thấy điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ:

  • The weather forecast says it's likely to rain tomorrow.
    (Dự báo thời tiết cho biết...


Phân biệt "Begin to" và "Begin V+ing"

Cả hai từ được sử dụng để diễn tả hành động bắt đầu xảy ra tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Tuy nhiên có một số điểm khác biệt:

1. "Begin to"

  • Dùng để diễn tả hành động bắt đầu xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
  • Chú trọng vào khoảnh khắc bắt đầu của hành động.
  • Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "now", "yesterday", "tomorrow", "next week", v.v.


Ví dụ:

  • I began...


Phân biệt "The need" và "Necessity"

Cả hai từ đều có nghĩa là "nhu cầu", "sự cần thiết", nhưng có một số điểm khác biệt tinh tế:

1. Mức độ quan trọng:

"The need": Thể hiện nhu cầu mức độ cơ bản, thiết yếu, không thể thiếu để duy trì sự sống hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Ví dụ:

  • The need for food, water, and shelter is essential for human survival.
    (Nhu cầu về thức ăn, nước uống và nơi ở là điều cần thiết cho sự sinh tồn của con người.)
  • The need for a new...


Dùng "related with" và "related to" sao cho đúng?

Cả hai từ "related with" và "related to" đều có nghĩa là "liên quan đến", nhưng chúng có một số điểm khác biệt tinh tế về cách sử dụng và ngữ nghĩa:

1. Mức độ liên quan:

"Related with" thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ mật thiết, gắn bó hơn giữa hai sự vật hoặc hiện tượng. Nó nhấn mạnh sự kết nối trực tiếp và cụ thể giữa hai đối tượng.

Ví dụ:

  • The research is related with climate change.
    (Nghiên cứu này liên quan mật thiết đến biến đổi khí hậu.)
  • ...


Khi nào sử dụng từ "Additionally"

Nghĩa của từ "Additionally"

Từ này có nghĩa là "Ngoài ra" hoặc "Thêm vào đó", thường được sử dụng khi muốn thêm vào một thông tin hoặc ý kiến mới một cách bổ sung, mở rộng ý nghĩa của câu, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn viết không chính thức.

Ví dụ:

  • "The project is going well. Additionally, we have received positive feedback from our clients."
    (Dự án đang tiến triển tốt. Ngoài ra, chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng của mình.)
  • "She is fluent in French and...


"Sound like" là gì trong tiếng Việt?

Nghĩa của từ "sound like"

Từ này có thể được dịch là "Nghe như là", hoặc "Nghe giống như là".

Ví dụ:

  • "You sound like you're upset. Is everything okay?"
  • (Bạn nghe như là đang buồn bã. Mọi thứ ổn chứ?)
  • "This music sounds like something from the 80s."
    (Âm nhạc này nghe giống như là từ những năm 80.)
  • "Her excuse sounds like she's making it up."
    (Lí do của cô ấy nghe như là cô ấy đang bịa ra.)

Từ đồng nghĩa với từ "Sound like"

Một số từ đồng nghĩa với từ này có thể là "Seem"...


"Have no" và "Don't have" có gì khác nhau?

So sánh "have no" và "don't have"

Cả hai từ đều có ý nghĩa tương tự nhau là "không có" nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

"Have no"

Thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt hoặc sự không có...


"At the moment" là gì trong tiếng Việt"? So sánh với từ "At the present" và "Now"

Nghĩa của từ "At the moment"

Từ này trong tiếng Anh có thể dịch là "Hiện tại" hoặc "Lúc này".

Ví dụ:

  • "I'm busy at the moment, can I call you back later?"
    (Hiện tại tôi đang bận, có thể tôi gọi lại bạn sau không?)
  • "At the moment, we don't have any available tables. Would you mind waiting?"
    (Hiện tại, chúng tôi không có bàn trống. Bạn có phiền chờ đợi không?)
  • "I'm not feeling well at the moment, so I won't be able to join the meeting."
    (Tôi không cảm thấy khỏe lúc này, nên tôi...


"Soak it up" là gì trong tiếng Việt?

Nghĩa của từ "Soak it up"

Từ "Soak it up" trong tiếng Anh có thể được dịch sang tiếng Việt là "Hấp thụ" hoặc "đắm chìm trong" (tri thức, tinh thần).

Ví dụ:

  • "As a sponge soaks up water, soak up the knowledge presented in this book." (Như một miếng bọt biển hấp thụ nước, hãy hấp thụ tri thức được trình bày trong cuốn sách này)
  • "While you're abroad, soak up the local culture and customs." (Khi bạn đang ở nước ngoài, hãy hấp thụ văn hóa và phong tục địa phương)
  • "The audience sat quietly, soaking up...