Từ "practical" là gì? Khi nào sử dụng từ này? – ZiZoou Store - Streetwear

Từ "practical" là gì? Khi nào sử dụng từ này?

1. Từ "practical" là gì?

Từ này có nghĩa là "thực tế", "thực dụng", hoặc "có tính ứng dụng cao" trong thực tiễn.

Ví dụ:

  1. This tool is very practical for fixing household items.

    • Công cụ này rất thiết thực cho việc sửa chữa đồ gia dụng.
  2. Her advice was very practical and helped me a lot.

    • Lời khuyên của cô ấy rất thực tế và đã giúp tôi rất nhiều.
  3. He has a practical approach to problem-solving.

    • Anh ấy có một cách tiếp cận thực tế trong việc giải quyết vấn đề.

2. Các trường hợp sử dụng từ "practical"?

Practical có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như:

  • Practical skills: Kỹ năng thực tế
  • Practical advice: Lời khuyên thực tế
  • Practical application: Ứng dụng thực tế

Ví dụ:

  1. Learning practical skills is essential for any job.

    • Học các kỹ năng thực tế là cần thiết cho bất kỳ công việc nào.
  2. It’s important to provide practical solutions rather than theoretical ones.

    • Điều quan trọng là đưa ra các giải pháp thực tế hơn là các giải pháp lý thuyết.
  3. She gave me some practical advice on how to manage my time.

    • Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên thực tế về cách quản lý thời gian.
  4. Make sure your goals are practical and achievable.

    • Hãy chắc chắn rằng các mục tiêu của bạn là thực tế và có thể đạt được.
  5. The practical application of this theory is still being tested.

    • Việc ứng dụng thực tế của lý thuyết này vẫn đang được thử nghiệm.
  6. The book offers practical tips for everyday living.

    • Cuốn sách cung cấp các mẹo thực tế cho cuộc sống hàng ngày.

3. Các từ đồng nghĩa phổ biến với "practical"?

  • Realistic: Thực tế
  • Functional: Chức năng, thiết thực
  • Useful: Hữu ích

Ví dụ:

  1. His plans are always realistic and achievable.

    • Kế hoạch của anh ấy luôn thực tế và có thể đạt được.
  2. This design is not only beautiful but also highly functional.

    • Thiết kế này không chỉ đẹp mà còn rất thiết thực.
  3. The instructions were very useful and easy to follow.

    • Các hướng dẫn rất hữu ích và dễ làm theo.

4. Các từ trái nghĩa phổ biến với từ "practical"?

  • Impractical: Không thực tế
  • Theoretical: Lý thuyết
  • Unrealistic: Phi thực tế

Ví dụ:

  1. His idea is interesting but completely impractical.

    • Ý tưởng của anh ấy thú vị nhưng hoàn toàn không thực tế.
  2. The course focuses more on theoretical knowledge than on practical skills.

    • Khóa học tập trung nhiều hơn vào kiến thức lý thuyết hơn là các kỹ năng thực tế.
  3. Setting such high goals is unrealistic and discouraging.

    • Đặt mục tiêu cao như vậy là phi thực tế và gây nản lòng.

5. Bài Tập Thực Hành Về Từ "Practical"

Tìm từ gần nghĩa nhất với "practical":

  1. This tool is very practical for everyday use.
    • A. Useless
    • B. Theoretical
    • C. Functional
    • D. Unrealistic
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: C
    Công cụ này rất thực dụng cho việc sử dụng hàng ngày.
    Dịch đáp án:
    • A. Vô dụng
    • B. Lý thuyết
    • C. Chức năng
    • D. Phi thực tế
  2. Her advice was very practical and helped me a lot.
    • A. Impractical
    • B. Unrealistic
    • C. Useful
    • D. Useless
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: C
    Lời khuyên của cô ấy rất thực tế và đã giúp tôi rất nhiều.
    Dịch đáp án:
    • A. Không thực tế
    • B. Phi thực tế
    • C. Hữu ích
    • D. Vô dụng
  3. He has a practical approach to problem-solving.
    • A. Unrealistic
    • B. Theoretical
    • C. Realistic
    • D. Impractical
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: C
    Anh ấy có một cách tiếp cận thực tế trong việc giải quyết vấn đề.
    Dịch đáp án:
    • A. Phi thực tế
    • B. Lý thuyết
    • C. Thực tế
    • D. Không thực tế
  4. The practical applications of this technology are numerous.
    • A. Functional
    • B. Impractical
    • C. Unrealistic
    • D. Useless
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: A
    Các ứng dụng thực tế của công nghệ này rất nhiều.
    Dịch đáp án:
    • A. Chức năng
    • B. Không thực tế
    • C. Phi thực tế
    • D. Vô dụng
  5. She offered some practical solutions to the problem.
    • A. Realistic
    • B. Theoretical
    • C. Useless
    • D. Impractical
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: A
    Cô ấy đã đưa ra một số giải pháp thực tế cho vấn đề.
    Dịch đáp án:
    • A. Thực tế
    • B. Lý thuyết
    • C. Vô dụng
    • D. Không thực tế
  6. His practical experience in the field is invaluable.
    • A. Theoretical
    • B. Unrealistic
    • C. Useless
    • D. Functional
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: D
    Kinh nghiệm thực tế của anh ấy trong lĩnh vực này là vô giá.
    Dịch đáp án:
    • A. Lý thuyết
    • B. Phi thực tế
    • C. Vô dụng
    • D. Chức năng
  7. The course includes both theoretical and practical training.
    • A. Useless
    • B. Unrealistic
    • C. Impractical
    • D. Useful
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: D
    Khóa học bao gồm cả đào tạo lý thuyết và thực tế.
    Dịch đáp án:
    • A. Vô dụng
    • B. Phi thực tế
    • C. Không thực tế
    • D. Hữu ích
  8. We need a practical plan to tackle this issue.
    • A. Unrealistic
    • B. Theoretical
    • C. Impractical
    • D. Realistic
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: D
    Chúng ta cần một kế hoạch thực tế để giải quyết vấn đề này.
    Dịch đáp án:
    • A. Phi thực tế
    • B. Lý thuyết
    • C. Không thực tế
    • D. Thực tế
  9. The practical benefits of this method are clear.
    • A. Useless
    • B. Theoretical
    • C. Impractical
    • D. Functional
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: D
    Những lợi ích thực tế của phương pháp này là rõ ràng.
    Dịch đáp án:
    • A. Vô dụng
    • B. Lý thuyết
    • C. Không thực tế
    • D. Chức năng
  10. His practical knowledge is extensive and impressive.
    • A. Unrealistic
    • B. Useless
    • C. Impractical
    • D. Useful
    ĐÁP ÁN
    Đáp án đúng: D
    Kiến thức thực tế của anh ấy rất rộng và ấn tượng.
    Dịch đáp án:
    • A. Phi thực tế
    • B. Vô dụng
    • C. Không thực tế
    • D. Hữu ích

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố