Từ "outreach" là gì? Khi nào sử dụng từ này? – ZiZoou Store - Streetwear

Từ "outreach" là gì? Khi nào sử dụng từ này?

1. Từ "outreach" là gì?

Từ này có nghĩa là sự "tiếp cận", "lan tỏa" hoặc "mở rộng". Thường được dùng để chỉ các hoạt động tiếp cận, liên hệ, hoặc mở rộng sự ảnh hưởng tới một nhóm người hoặc cộng đồng nào đó.

Ví dụ:

  • The community center launched an outreach program to help the homeless.
    Trung tâm cộng đồng đã khởi động một chương trình tiếp cận để giúp đỡ người vô gia cư.
  • The company's outreach efforts have increased customer engagement.
    Những nỗ lực tiếp cận của công ty đã tăng cường sự tương tác của khách hàng.
  • The university's outreach initiatives aim to inspire young students.
    Các sáng kiến tiếp cận của trường đại học nhằm truyền cảm hứng cho các sinh viên trẻ.

2. Các trường hợp sử dụng từ "outreach"?

  1. "Outreach" trong bối cảnh cộng đồng:

    • English: The community outreach program helps underprivileged children.
    • Tiếng Việt: Chương trình tiếp cận cộng đồng giúp đỡ trẻ em khó khăn.
  2. "Outreach" trong bối cảnh doanh nghiệp:

    • English: The company’s outreach efforts resulted in higher customer engagement.
    • Tiếng Việt: Những nỗ lực tiếp cận của công ty đã dẫn đến sự tương tác cao hơn của khách hàng.
  3. "Outreach" trong bối cảnh giáo dục:

    • English: University students participate in outreach activities to promote literacy.
    • Tiếng Việt: Sinh viên đại học tham gia các hoạt động tiếp cận để thúc đẩy sự biết chữ.

3. Các lưu ý khi sử dụng từ "outreach"?

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào việc tiếp cận và giúp đỡ người khác.

4. Các từ đồng nghĩa phổ biến với "outreach"?

  1. Engagement:

    • English: Community engagement is crucial for the project’s success.
    • Tiếng Việt: Sự tham gia của cộng đồng rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
  2. Involvement:

    • English: Her involvement in community activities inspired many.
    • Tiếng Việt: Sự tham gia của cô ấy trong các hoạt động cộng đồng đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
  3. Participation:

    • English: Participation in community programs can enhance social skills.
    • Tiếng Việt: Sự tham gia trong các chương trình cộng đồng có thể nâng cao kỹ năng xã hội.

5. Các từ trái nghĩa phổ biến với từ "outreach"?

  1. Isolation:

    • English: The policy led to the isolation of the community.
    • Tiếng Việt: Chính sách đó đã dẫn đến sự cô lập của cộng đồng.
  2. Neglect:

    • English: Neglect of engagement programs can harm the community.
    • Tiếng Việt: Sự bỏ qua các chương trình kết nối có thể gây hại cho cộng đồng.
  3. Exclusion:

    • English: Exclusion from community efforts can leave groups marginalized.
    • Tiếng Việt: Sự loại trừ khỏi các nỗ lực cộng đồng có thể khiến các nhóm bị thiệt thòi.

6. Bài tập thực hành về từ "outreach"

Tìm từ gần nghĩa nhất với "outreach":

  1. The company launched an outreach program to help local businesses.
    • A. Isolation
    • B. Exclusion
    • C. Neglect
    • D. Engagement
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: D. Sự tham gia

    Công ty đã khởi động một chương trình tiếp cận để giúp các doanh nghiệp địa phương.

    Sự cô lập, Sự loại trừ, Sự bỏ bê, Sự tham gia.

  2. The university’s outreach activities aim to support underprivileged students.
    • A. Isolation
    • B. Exclusion
    • C. Neglect
    • D. Participation
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: D. Sự tham gia

    Các hoạt động tiếp cận của trường đại học nhằm hỗ trợ sinh viên khó khăn.

    Sự cô lập, Sự loại trừ, Sự bỏ bê, Sự tham gia.

  3. Her outreach work has made a significant impact on the community.
    • A. Involvement
    • B. Exclusion
    • C. Isolation
    • D. Neglect
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: A. Sự tham gia

    Công việc tiếp cận của cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến cộng đồng.

    Sự tham gia, Sự loại trừ, Sự cô lập, Sự bỏ bê.

  4. The government is funding various outreach programs to aid the homeless.
    • A. Neglect
    • B. Engagement
    • C. Exclusion
    • D. Isolation
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: B. Sự tham gia

    Chính phủ đang tài trợ cho nhiều chương trình tiếp cận khác nhau để hỗ trợ người vô gia cư.

    Sự bỏ bê, Sự tham gia, Sự loại trừ, Sự cô lập.

  5. Community outreach is essential for promoting public health.
    • A. Involvement
    • B. Neglect
    • C. Exclusion
    • D. Isolation
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: A. Sự tham gia

    Tiếp cận cộng đồng là cần thiết để thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.

    Sự tham gia, Sự bỏ bê, Sự loại trừ, Sự cô lập.

  6. Many outreach initiatives have been introduced to improve literacy rates.
    • A. Isolation
    • B. Neglect
    • C. Exclusion
    • D. Participation
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: D. Sự tham gia

    Nhiều sáng kiến tiếp cận đã được giới thiệu để cải thiện tỷ lệ biết chữ.

    Sự cô lập, Sự bỏ bê, Sự loại trừ, Sự tham gia.

  7. The NGO’s outreach project focuses on environmental conservation.
    • A. Neglect
    • B. Isolation
    • C. Engagement
    • D. Exclusion
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: C. Sự tham gia

    Dự án tiếp cận của tổ chức phi chính phủ tập trung vào bảo tồn môi trường.

    Sự bỏ bê, Sự cô lập, Sự tham gia, Sự loại trừ.

  8. The outreach campaign aims to raise awareness about mental health.
    • A. Isolation
    • B. Neglect
    • C. Engagement
    • D. Exclusion
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: C. Sự tham gia

    Chiến dịch tiếp cận nhằm nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.

    Sự cô lập, Sự bỏ bê, Sự tham gia, Sự loại trừ.

  9. Their outreach efforts have brought positive changes to the community.
    • A. Neglect
    • B. Isolation
    • C. Involvement
    • D. Exclusion
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: C. Sự tham gia

    Những nỗ lực tiếp cận của họ đã mang lại những thay đổi tích cực cho cộng đồng.

    Sự bỏ bê, Sự cô lập, Sự tham gia, Sự loại trừ.

  10. Outreach programs are crucial in times of disaster.
    • A. Isolation
    • B. Engagement
    • C. Neglect
    • D. Exclusion
    ĐÁP ÁN

    Đáp án đúng: B. Sự tham gia

    Các chương trình tiếp cận là rất quan trọng trong thời gian xảy ra thảm họa.

    Sự cô lập, Sự tham gia, Sự bỏ bê, Sự loại trừ.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố