Từ "look like" tiếng Việt nghĩa là gì? – ZiZoou Store - Streetwear

Từ "look like" tiếng Việt nghĩa là gì?

1. Nghĩa của từ "look like"

Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là "trông giống" hoặc "có vẻ như" khi dùng để miêu tả sự tương tự hoặc so sánh vẻ ngoài giữa các đối tượng.

2. Sử dụng từ "look like" như thế nào cho đúng?

Các ngữ cảnh phổ biến nhất để sử dụng từ này là:

Mang nghĩa "Giống như"

Về ngoại hình: Dùng để so sánh hai người hoặc vật có những điểm tương đồng về hình dáng, kích thước, màu sắc, v.v.

Ví dụ:

  • Cô ấy trông giống mẹ mình.
    (She looks like her mother.)
  • Đám mây kia trông giống một con voi.
    (That cloud looks like an elephant.)

 

Về tính chất: Dùng để so sánh hai người hoặc vật có những điểm tương đồng về tính cách, hành vi, cách cư xử, v.v.

Ví dụ:

  • Anh ấy trông giống một người đàn ông tốt bụng.
    (He looks like a kind man.)

 

Về tình trạng: Dùng để mô tả trạng thái hoặc tình huống của một người hoặc vật.

Ví dụ:

  • Cô ấy trông như đang vui.
    (She looks like she's having fun.)
  • Căn nhà trông như sắp sập.
    (The house looks like it's about to fall down.)

Mang nghĩa "Có vẻ như"

Có vẻ như là: Dùng để diễn đạt một ý kiến, suy đoán hoặc giả định dựa trên những gì quan sát được.

Ví dụ:

  • Trời trông như sắp mưa.
    (It looks like it's going to rain.)
  • Điều đó trông như là sự thật.
    (That looks like it's true.)
  • Tôi trông như cần ngủ một giấc.
    (I look like I need some sleep.)

 

Có vẻ như đang: Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái của một người hoặc vật đang diễn ra.

Ví dụ:

  • Anh ấy trông có vẻ như đang rất vội.
    (He looks like he's in a hurry.)
  • Vấn đề này có vẻ như đang trở nên tồi tệ hơn.
    (The problem looks like it's getting worse.)

3. Các từ đồng nghĩa với từ "look like"

Có nhiều từ tiếng Anh đồng nghĩa với "look like", tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

Resemble: Dùng để so sánh hai người hoặc vật có những điểm tương đồng về ngoại hình, tính chất hoặc đặc điểm.

Ví dụ:

  • Cô ấy giống mẹ mình ở nhiều điểm.
    (She resembles her mother in many ways.)

 

Seem: Dùng để diễn đạt một ý kiến, suy đoán hoặc giả định dựa trên những gì quan sát được.

Ví dụ:

  • Có vẻ như sắp mưa.
    (It seems like it's going to rain.)

 

Appear: Tương tự như "seem", nhưng nhấn mạnh hơn vào sự xuất hiện bên ngoài.

Ví dụ:

  • Bằng chứng có vẻ như là thuyết phục.
    (The evidence appears to be conclusive.)

Chia sẻ bài viết này