Phân biệt "to" và "in order to"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "to" và "in order to"?

1. Điểm chung của "to" và "in order to"

Cả 2 từ này đều có nghĩa là "để" hoặc "để mà", được sử dụng để chỉ mục đích, lý do hoặc ý định của hành động.

Ví dụ:

  1. I study hard to get good grades.

    • Tôi học chăm chỉ để đạt điểm cao.
  2. She went to the store to buy some milk.

    • Cô ấy đã đi đến cửa hàng để mua sữa.
  3. They exercise regularly to stay healthy.

    • Họ tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.

2. Điểm khác nhau giữa "to" và "in order to"

1. Độ trang trọng

  • "to" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói mục đích chung chung.
  • "in order to" được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn và có mục đích rõ ràng.

Ví dụ:

  1. He saved money to buy a new car.

    • Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.
  2. She practiced every day in order to improve her skills.

    • Cô ấy luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
  3. They left early to catch the first bus.

    • Họ rời đi sớm để bắt chuyến xe buýt đầu tiên.

2. Tính cụ thể và nhấn mạnh

  • "to" thường được sử dụng khi không cần phải nhấn mạnh mục đích.
  • "in order to" được sử dụng khi cần nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện vì một mục đích cụ thể.

Ví dụ:

  1. She studied hard to pass the exam.

    • Cô ấy học chăm chỉ để đậu kỳ thi.
  2. He woke up early in order to finish his homework.

    • Anh ấy thức dậy sớm để hoàn thành bài tập về nhà.
  3. We took a taxi to get there on time.

    • Chúng tôi đã bắt taxi để đến đó đúng giờ.

3. Sự linh hoạt trong sử dụng

  • "to" có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa quá nhiều.
  • "in order to" thường chỉ xuất hiện khi có nhu cầu cụ thể về việc nhấn mạnh mục đích.

Ví dụ:

  1. He joined the club to make new friends.

    • Anh ấy tham gia câu lạc bộ để kết bạn mới.
  2. She wore a coat in order to stay warm.

    • Cô ấy mặc áo khoác để giữ ấm.
  3. They moved to the city to find better jobs.

    • Họ chuyển đến thành phố để tìm việc làm tốt hơn.

3. Bài tập phân biệt "to" và "in order to"

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. He studied hard ___ pass the exam.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. to
    Anh ấy học chăm chỉ để đậu kỳ thi.
    Giải thích: Câu này không cần độ trang trọng và nhấn mạnh, vì vậy "to" là lựa chọn đúng.
  2. She woke up early ___ catch the train.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. to
    Cô ấy thức dậy sớm để bắt chuyến tàu.
    Giải thích: "to" đủ để diễn tả mục đích mà không cần nhấn mạnh thêm.
  3. We need more information ___ make a decision.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. to
    Chúng tôi cần thêm thông tin để đưa ra quyết định.
    Giải thích: Câu không yêu cầu nhấn mạnh đặc biệt nên "to" là phù hợp.
  4. He exercises every day ___ stay healthy.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. to
    Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe.
    Giải thích: Sử dụng "to" là đủ trong ngữ cảnh này mà không cần phải nhấn mạnh.
  5. She bought a new laptop ___ improve her work efficiency.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: B. in order to
    Cô ấy mua một chiếc laptop mới để cải thiện hiệu quả công việc của mình.
    Giải thích: "in order to" được dùng để nhấn mạnh mục đích cụ thể và rõ ràng.
  6. They moved to a new city ___ find better job opportunities.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. to
    Họ chuyển đến một thành phố mới để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.
    Giải thích: "to" là phù hợp vì không cần nhấn mạnh thêm.
  7. She worked overtime ___ finish the project on time.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: B. in order to
    Cô ấy làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.
    Giải thích: "in order to" nhấn mạnh mục đích cụ thể của hành động làm thêm giờ.
  8. He saved money ___ travel around the world.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. to
    Anh ấy tiết kiệm tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới.
    Giải thích: "to" đủ để diễn tả mục đích mà không cần nhấn mạnh thêm.
  9. They are studying English ___ improve their communication skills.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: B. in order to
    Họ đang học tiếng Anh để cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ.
    Giải thích: "in order to" nhấn mạnh mục đích cụ thể của việc học tiếng Anh.
  10. She wears glasses ___ see better.
    A. to
    B. in order to
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. to
    Cô ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.
    Giải thích: "to" là đủ để diễn tả mục đích mà không cần nhấn mạnh thêm.

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố