Phân biệt "The need" và "Necessity" – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "The need" và "Necessity"

Cả hai từ đều có nghĩa là "nhu cầu", "sự cần thiết", nhưng có một số điểm khác biệt tinh tế:

1. Mức độ quan trọng:

"The need": Thể hiện nhu cầu mức độ cơ bản, thiết yếu, không thể thiếu để duy trì sự sống hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Ví dụ:

  • The need for food, water, and shelter is essential for human survival.
    (Nhu cầu về thức ăn, nước uống và nơi ở là điều cần thiết cho sự sinh tồn của con người.)
  • The need for a new computer has become increasingly urgent.
    (Nhu cầu về một chiếc máy tính mới ngày càng trở nên cấp bách.)


"Necessity": Thể hiện nhu cầu mức độ cần thiết cao, thường mang tính bắt buộc, không thể tránh khỏi.

Ví dụ:

  • It is a necessity for students to attend all classes.
    (Việc học sinh tham dự tất cả các lớp học là điều cần thiết.)
  • Wearing a helmet is a necessity for motorcyclists.
    (Đội mũ bảo hiểm là điều cần thiết cho người đi xe máy.)

2. Tính khách quan/chủ quan:

"The need": Có tính khách quan hơn, dễ dàng xác định được.

Ví dụ:

  • Everyone has the need to feel loved and accepted.
    (Mọi người đều có nhu cầu được yêu thương và chấp nhận.)
  • The need for environmental protection is becoming more and more evident.
    (Nhu cầu bảo vệ môi trường ngày càng trở nên rõ ràng hơn.)

 

"Necessity": Có tính chủ quan hơn, phụ thuộc vào hoàn cảnh và quan điểm của mỗi người.

Ví dụ:

  • Buying a new car may be a necessity for some families, but it is not for others.
    (Mua xe mới có thể là điều cần thiết đối với một số gia đình, nhưng không phải đối với những gia đình khác.)
  • It is a necessity for students to complete all assignments in order to pass the course.
    (Hoàn thành tất cả bài tập là điều cần thiết để học sinh vượt qua khóa học.)

 

3. Phạm vi sử dụng:

"The need": Được sử dụng rộng rãi hơn, trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ

  • There is a great need for affordable housing in the city.
    (Có nhu cầu rất lớn về nhà ở giá cả phải chăng trong thành phố.)
  • The company is looking for a qualified candidate to fill the need for a marketing manager.
    (Công ty đang tìm kiếm một ứng viên đủ điều kiện để đáp ứng nhu cầu cho vị trí quản lý marketing.)

 

"Necessity": Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Ví dụ:

  • There is an urgent necessity to address the climate crisis.
    (Có một nhu cầu cấp bách để giải quyết khủng hoảng khí hậu.)
  • In order to succeed in this class, it is a necessity that you study hard.
    (Để thành công trong lớp học này, bạn cần phải học tập chăm chỉ.)

Chia sẻ bài viết này