Phân biệt "sure", "certain" và "of course"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "sure", "certain" và "of course"?

1. Điểm chung của "sure", "certain" và "of course"

Các từ này đều có nghĩa là "chắc chắn", diễn đạt sự khẳng định hoặc đồng ý.

Ví dụ:

  • Are you sure you want to go to the party?
    Bạn có chắc chắn muốn đi dự tiệc không?
  • I'm certain that we will win the match.
    Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.
  • Of course, you can borrow my book.
    Tất nhiên, bạn có thể mượn sách của tôi.

2. Các điểm khác nhau giữa "sure", "certain" và "of course"

1. "Sure"

Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chắc chắn một cách thân mật.

Ví dụ:

  1. English: Are you sure about that?
    • Bạn có chắc chắn về điều đó không?
  2. English: Sure, I'll do it for you.
    • Chắc chắn, tôi sẽ làm điều đó cho bạn.
  3. English: Make sure to lock the door.
    • Chắc chắn khóa cửa lại nhé.

2. "Certain"

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ chắc chắn cao.

Ví dụ:

  1. English: I am certain that this is the right decision.
    • Tôi chắc chắn rằng đây là quyết định đúng.
  2. English: She is certain about her skills.
    • Cô ấy chắc chắn về kỹ năng của mình.
  3. English: They need to be certain before proceeding.
    • Họ cần chắc chắn trước khi tiến hành.

3. "Of course"

Thường được dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách hiển nhiên, không cần phải suy nghĩ nhiều. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  1. English: Of course, I will attend the meeting.
    • Tất nhiên, tôi sẽ tham dự cuộc họp.
  2. English: Can you help me? Of course!
    • Bạn có thể giúp tôi không? Tất nhiên rồi!
  3. English: Of course, you are invited to join us.
    • Tất nhiên, bạn được mời tham gia cùng chúng tôi.

3. Bài Tập Tiếng Anh Phân Biệt "Sure", "Certain" và "Of Course"

Điền từ thích hợp vào các câu sau:

  1. Are you ____ you left the keys in the car?
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Bạn có chắc chắn rằng bạn đã để chìa khóa trong xe không?

    Giải thích: "Sure" được sử dụng trong câu hỏi hàng ngày để xác nhận lại thông tin.

  2. I am ____ that this solution will work.
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Tôi chắc chắn rằng giải pháp này sẽ hiệu quả.

    Giải thích: "Certain" được dùng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn cao trong một tuyên bố.

  3. ____, I can help you with your homework.
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Tất nhiên, tôi có thể giúp bạn làm bài tập về nhà.

    Giải thích: "Of course" được sử dụng để đồng ý hoặc chấp nhận một cách hiển nhiên.

  4. Make ____ to check your answers before submitting.
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Chắc chắn kiểm tra câu trả lời của bạn trước khi nộp.

    Giải thích: "Sure" được dùng trong câu khuyến nghị để nhắc nhở làm một việc gì đó.

  5. She is ____ about the date of the meeting.
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Cô ấy chắc chắn về ngày của cuộc họp.

    Giải thích: "Certain" được dùng để thể hiện mức độ chắc chắn cao về một thông tin cụ thể.

  6. Can you come to the party? ____!
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Bạn có thể đến dự tiệc không? Tất nhiên rồi!

    Giải thích: "Of course" được dùng để trả lời đồng ý một cách hiển nhiên và chắc chắn.

  7. We need to be ____ before making such a big decision.
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Chúng ta cần chắc chắn trước khi đưa ra quyết định lớn như vậy.

    Giải thích: "Certain" được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc đảm bảo một thông tin trước khi hành động.

  8. Are you ____ you can finish this project on time?
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Bạn có chắc chắn rằng bạn có thể hoàn thành dự án này đúng hạn không?

    Giải thích: "Sure" được sử dụng trong câu hỏi để xác nhận lại sự tự tin của người được hỏi.

  9. ____, you can use my laptop if you need it.
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Tất nhiên, bạn có thể sử dụng laptop của tôi nếu bạn cần.

    Giải thích: "Of course" được dùng để đồng ý cho phép một cách dễ dàng và hiển nhiên.

  10. I am not ____ about the details of the plan.
    • A. sure
    • B. certain
    • C. of course
    ĐÁP ÁN

    Tôi không chắc chắn về chi tiết của kế hoạch.

    Giải thích: "Sure" được dùng để nói về sự không chắc chắn trong một tình huống cụ thể.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố