Phân biệt "in particular" và "particularly"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "in particular" và "particularly"?

1. Điểm chung của "in particular" và "particularly"

Cả 2 từ đều có nghĩa là "đặc biệt", được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó cụ thể trong câu.

Ví dụ:

  1. In particular:

    • English: I love all fruits, but I enjoy apples in particular.
    • Vietnamese: Tôi yêu thích tất cả các loại trái cây, nhưng tôi đặc biệt thích táo.
  2. Particularly:

    • English: She is particularly good at math.
    • Vietnamese: Cô ấy đặc biệt giỏi toán.

2. Các điểm khác nhau giữa "in particular" và "particularly"

1. Ngữ điệu:

  • In particular: Thường được sử dụng để nhấn mạnh một điểm cụ thể trong số nhiều điểm khác.
  • Particularly: Thường được sử dụng để thể hiện mức độ hoặc mức độ của một cái gì đó.

Ví dụ:

  • In particular:
    • There are many reasons why I love this city, in particular the friendly people and the vibrant culture.
      (Có nhiều lý do khiến tôi yêu thành phố này,
      đặc biệt là những người thân thiện và văn hóa sôi động.)
    • The company is looking for candidates with experience in in particular software development and project management.
      (Công ty đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm
      đặc biệt là phát triển phần mềm và quản lý dự án.)
  • Particularly:
    • I was particularly impressed by the customer service.
      (Tôi
      đặc biệt ấn tượng với dịch vụ khách hàng.)
    • The food was particularly delicious.
      (Món ăn
      đặc biệt ngon.)
    • She is particularly intelligent.
      (Cô ấy
      đặc biệt thông minh.)

2. Vị trí trong câu:

  • In particular: Thường được sử dụng giữa hai động từ hoặc giữa một giới từ và danh từ.
  • Particularly: Thường được sử dụng ở đầu câu, đặt trước động từ, hoặc sau động từ chính.

Ví dụ:

  • In particular:
    • I enjoyed the movie, in particular the acting and the special effects.
      (Tôi thích bộ phim,
      đặc biệt là diễn xuất và hiệu ứng đặc biệt.)
    • The teacher spoke about the importance of healthy eating, in particular the importance of eating plenty of fruits and vegetables.
      (Giáo viên đã nói về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh,
      đặc biệt là tầm quan trọng của việc ăn nhiều trái cây và rau quả.)
  • Particularly:
    • Particularly when I'm stressed, I find it difficult to concentrate.
      (
      Đặc biệt khi tôi căng thẳng, tôi thấy khó tập trung.)
    • I particularly enjoy reading mystery novels.
      (Tôi
      đặc biệt thích đọc tiểu thuyết trinh thám.)
    • The new product is particularly well-suited for people with sensitive skin.
      (Sản phẩm mới đặc biệt phù hợp với những người có da nhạy cảm.)

3. Độ dài:

  • In particular: Thường được sử dụng trong cụm từ ngắn hơn.
  • Particularly: Thường được sử dụng trong cụm từ dài hơn.

Ví dụ:

  • In particular:
    • I enjoyed the movie, in particular the acting.
      (Tôi thích bộ phim,
      đặc biệt là diễn xuất.)
    • The teacher spoke about the importance of healthy eating, in particular the importance of fruits and vegetables.
      (Giáo viên đã nói về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh, đặc biệt là tầm quan trọng của trái cây và rau quả.)
  • Particularly:
    • Particularly when I'm stressed, I find it difficult to concentrate.
      (Đặc biệt khi tôi căng thẳng, tôi thấy khó tập trung.)
    • I particularly enjoy reading mystery novels because they keep me guessing until the end.
      (Tôi
      đặc biệt thích đọc tiểu thuyết trinh thám vì chúng khiến tôi phải đoán già đoán non cho đến cuối cùng.)

Tóm lại:

  • In particular: Dùng để nhấn mạnh một điểm hoặc một nhóm cụ thể, thường giữa hai động từ hoặc giữa một giới từ và danh từ.
  • Particularly: Dùng để thể hiện mức độ của một cái gì đó, thường ở đầu câu, đặt trước động từ, hoặc sau động từ chính.

3. Bài tập phân biệt "in particular" và "particularly"

Điền từ thích hợp vào các câu sau:

  1. I love all kinds of music, but I enjoy jazz ____.


    ĐÁP ÁN: Tôi thích tất cả các loại nhạc, nhưng tôi đặc biệt thích nhạc jazz.
    Giải thích: "In particular" được dùng để nhấn mạnh một đối tượng cụ thể trong một nhóm.
  2. She is ____ talented in playing the piano.


    ĐÁP ÁN: Cô ấy đặc biệt tài năng trong việc chơi piano.
    Giải thích: "Particularly" được dùng để nhấn mạnh mức độ tài năng của cô ấy.
  3. The teacher praised all the students, but she mentioned John ____.


    ĐÁP ÁN: Giáo viên khen ngợi tất cả học sinh, nhưng cô ấy nhắc đến John đặc biệt.
    Giải thích: "In particular" được dùng để làm nổi bật một đối tượng cụ thể trong một nhóm.
  4. The weather has been bad this week, ____ on Monday.


    ĐÁP ÁN: Thời tiết tuần này rất tệ, đặc biệt là vào thứ Hai.
    Giải thích: "In particular" được dùng để nhấn mạnh một ngày cụ thể trong tuần.
  5. She was ____ proud of her achievements.


    ĐÁP ÁN: Cô ấy đặc biệt tự hào về những thành tích của mình.
    Giải thích: "Particularly" được dùng để nhấn mạnh mức độ tự hào của cô ấy.
  6. I enjoy outdoor activities, hiking ____.


    ĐÁP ÁN: Tôi thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là đi bộ đường dài.
    Giải thích: "In particular" được dùng để nhấn mạnh một hoạt động cụ thể trong các hoạt động ngoài trời.
  7. The movie was ____ interesting.


    ĐÁP ÁN: Bộ phim đặc biệt thú vị.
    Giải thích: "Particularly" được dùng để nhấn mạnh mức độ thú vị của bộ phim.
  8. I like many genres of music, jazz ____.


    ĐÁP ÁN: Tôi thích nhiều thể loại nhạc, đặc biệt là nhạc jazz.
    Giải thích: "In particular" được dùng để nhấn mạnh một thể loại cụ thể trong các thể loại nhạc.
  9. The weather is ____ cold today.


    ĐÁP ÁN: Thời tiết hôm nay đặc biệt lạnh.
    Giải thích: "Particularly" được dùng để nhấn mạnh mức độ lạnh của thời tiết hôm nay.
  10. She is ____ good at math.


    ĐÁP ÁN: Cô ấy đặc biệt giỏi toán.
    Giải thích: "Particularly" được dùng để nhấn mạnh mức độ giỏi của cô ấy trong môn toán.

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố