Phân biệt "for sure" và "sure"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "for sure" và "sure"?

1. Điểm chung của "for sure" và "sure"?

Cả hai từ này đều được sử dụng để biểu đạt sự "chắc chắn" hoặc "sự xác nhận" về một điều gì đó. Hai cụm từ này thể hiện sự tự tin hoặc cam đoan trong câu nói.

Ví dụ 1:

  • English: "Are you coming to the party?" "Yes, for sure."
    Vietnamese: "Bạn có đến dự tiệc không?" "Có, chắc chắn rồi."

Ví dụ 2:

  • English: "Are you sure about this decision?" "Yes, I'm sure."
    Vietnamese: "Bạn chắc chắn về quyết định này chứ?" "Vâng, tôi chắc chắn."

2. Điểm khác nhau giữa "for sure" và "sure"?

1. Mức độ chắc chắn:

  • "Sure" thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý một cách nhẹ nhàng hoặc không chính thức. Mức độ chắc chắn ở mức bình thường.
    Ví dụ:

    • English: "Is he coming?" "He said he would, but I'm not sure."
      Vietnamese: "Anh ấy có đến không?" "Anh ấy nói sẽ đến, nhưng tôi không chắc chắn."
    • English: "Are you sure about that?" "Yes, I'm sure."
      Vietnamese: "Bạn chắc chắn về điều đó chứ?" "Vâng, tôi chắc chắn."
  • "For sure" được sử dụng để thể hiện sự đồng ý một cách mạnh mẽchắc chắn hơn. Mức độ chắc chắn thường là cao.
    Ví dụ:

    • English: "Will you attend the meeting?" "Yes, for sure."
      Vietnamese: "Bạn sẽ tham dự cuộc họp chứ?" "Vâng, chắc chắn rồi."
    • English: "Are you coming to the game?" "Yes, for sure."
      Vietnamese: "Bạn có đến xem trận đấu không?" "Vâng, chắc chắn rồi."
    • English: "Will it rain tomorrow?" "It might, but we can't say for sure."
      Vietnamese: "Ngày mai có mưa không?" "Có thể, nhưng chúng ta không thể nói chắc chắn được."

2. Sự trang trọng:

  • "Sure" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó linh hoạt hơn và có thể thể hiện sự chắc chắn, đồng ý hoặc sự sẵn lòng.

  • Ví dụ:

    • English: "Can you finish this task?" "Yes, I'm sure I can."
      Vietnamese: "Bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ này không?" "Vâng, tôi chắc chắn là có thể."
    • English: "Are you sure this is the right way?" "Yes, I'm sure."
      Vietnamese: "Bạn chắc chắn đây là đường đúng chứ?" "Vâng, tôi chắc chắn."
  • "For sure" thường được dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn với bạn bè, gia đình. Còn trong giao tiếp chính thức, "for sure" có thể được coi là thiếu trang trọng hơn so với "certainly" hoặc "definitely".
    Ví dụ:

    • English: "Is it going to be a good show?" "Yes, for sure."
      Vietnamese: "Buổi diễn có tốt không?" "Vâng, chắc chắn rồi."
    • English: "Can you help me move this weekend?" "Yes, for sure."
      Vietnamese: "Bạn có thể giúp tôi chuyển nhà cuối tuần này không?" "Vâng, chắc chắn rồi."
    • English: "Will we finish on time?" "Yes, for sure."
      Vietnamese: "Chúng ta sẽ hoàn thành đúng hạn chứ?" "Vâng, chắc chắn rồi."
      - (Có thể chấp nhận được, nhưng "certainly" hoặc "definitely" sẽ trang trọng hơn.)

3. Bài tập thực hành Phân biệt "for sure" và "sure"

Điền vào chỗ trống với từ thích hợp: A. for sure hoặc B. sure

  1. Are you ______ you locked the door?
    ĐÁP ÁN: sure

    Bạn chắc chắn là đã khóa cửa chứ?

    Giải thích: "Sure" được dùng để xác nhận về một hành động cụ thể.

  2. I will call you back ______.
    ĐÁP ÁN: for sure

    Tôi sẽ gọi lại cho bạn chắc chắn.

    Giải thích: "For sure" được dùng để nhấn mạnh sự cam đoan.

  3. Is it going to rain tomorrow? I’m not ______.
    ĐÁP ÁN: sure

    Ngày mai trời có mưa không? Tôi không chắc chắn.

    Giải thích: "Sure" được dùng để nói về sự không chắc chắn.

  4. Will you attend the meeting? Yes, ______.
    ĐÁP ÁN: for sure

    Bạn sẽ tham dự cuộc họp chứ? Vâng, chắc chắn rồi.

    Giải thích: "For sure" được dùng để nhấn mạnh sự đồng ý.

  5. I think he's at home, but I'm not ______.
    ĐÁP ÁN: sure

    Tôi nghĩ anh ấy ở nhà, nhưng tôi không chắc chắn.

    Giải thích: "Sure" được dùng để biểu thị sự không chắc chắn.

  6. You will love this movie ______.
    ĐÁP ÁN: for sure

    Bạn sẽ chắc chắn yêu thích bộ phim này.

    Giải thích: "For sure" được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về cảm nhận.

  7. Are you ______ that we have enough time?
    ĐÁP ÁN: sure

    Bạn có chắc chắn rằng chúng ta có đủ thời gian không?

    Giải thích: "Sure" được dùng để hỏi về sự chắc chắn trong nhận thức.

  8. I’ll be there on time, ______.
    ĐÁP ÁN: for sure

    Tôi sẽ đến đúng giờ, chắc chắn rồi.

    Giải thích: "For sure" được dùng để nhấn mạnh cam kết.

  9. Is she ______ about the details of the plan?
    ĐÁP ÁN: sure

    Cô ấy có chắc chắn về các chi tiết của kế hoạch không?

    Giải thích: "Sure" được dùng để xác nhận về một điều cụ thể.

  10. They will win the game ______.
    ĐÁP ÁN: for sure

    Họ sẽ chắc chắn thắng trận đấu này.

    Giải thích: "For sure" được dùng để nhấn mạnh dự đoán.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố