Phân biệt "every" và "per"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "every" và "per"?

1. Điểm chung của "every" và "per"

Cả 2 từ này đều có nghĩa là "mỗi", được sử dụng để diễn tả tính chất phân bố đều hoặc tần suất của một sự kiện hoặc hành động.

Ví dụ:

  • Every student needs to submit their assignment by Friday.
    Mỗi học sinh đều cần nộp bài tập của mình trước thứ Sáu.

  • She drinks two liters of water per day.
    Cô ấy uống hai lít nước mỗi ngày.

2. Các điểm khác nhau giữa "every" và "per"

1. Từ "Every"

  • Nhấn mạnh sự liên tục hoặc lặp lại.
  • Thường được sử dụng để chỉ tần suất hoặc số lượng của một sự kiện xảy ra thường xuyên hoặc liên tục.

Ví dụ:

  • Every day, he goes for a jog in the park.
    Mỗi ngày, anh ấy đi chạy bộ trong công viên.
  • Every car must pass the emission test.
    Mỗi chiếc xe phải vượt qua bài kiểm tra khí thải.
  • Every child received a gift.
    Mỗi đứa trẻ đều nhận được một món quà.

2. Từ "Per"

  • Nhấn mạnh tỷ lệ hoặc số lượng cho mỗi đơn vị.
  • Thường được sử dụng để chia tỷ lệ hoặc phân bố của một điều gì đó trên một đơn vị đo lường cụ thể.

Ví dụ:

  • The speed limit is 60 kilometers per hour.
    Giới hạn tốc độ là 60 km mỗi giờ.
  • He earns $20 per hour.
    Anh ấy kiếm được 20 đô la mỗi giờ.
  • The medication should be taken twice per day.
    Thuốc nên được uống hai lần mỗi ngày.

Tóm lại

  • "Every" thường được dùng khi nói đến mỗi phần tử trong một nhóm hoặc tần suất của một hành động.
  • "Per" được dùng để diễn tả tỷ lệ hoặc phân bố trên một đơn vị đo lường.

3. Bài tập thực hành Phân biệt "every" và "per"

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. He visits his grandparents _____ weekend.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Anh ấy thăm ông bà của mình mỗi cuối tuần.
    Giải thích: every được dùng để chỉ tần suất xảy ra của sự kiện (cuối tuần nào cũng thăm).
  2. The speed limit is 50 miles _____ hour on this road.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Giới hạn tốc độ là 50 dặm mỗi giờ trên con đường này.
    Giải thích: per được dùng để chỉ tỷ lệ (50 dặm trên một giờ).
  3. She drinks a glass of water _____ morning before breakfast.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Cô ấy uống một ly nước mỗi buổi sáng trước khi ăn sáng.
    Giải thích: every được dùng để chỉ tần suất (sáng nào cũng uống).
  4. The hotel charges $100 _____ night for a room.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Khách sạn tính phí 100 đô la mỗi đêm cho một phòng.
    Giải thích: per được dùng để chỉ tỷ lệ (100 đô la trên một đêm).
  5. _____ student must wear a uniform at this school.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Mỗi học sinh đều phải mặc đồng phục tại trường này.
    Giải thích: every được dùng để chỉ tất cả các phần tử trong nhóm (học sinh nào cũng phải mặc).
  6. The medication should be taken three times _____ day.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Thuốc nên được uống ba lần mỗi ngày.
    Giải thích: per được dùng để chỉ tỷ lệ (ba lần trên một ngày).
  7. She goes for a run _____ morning before work.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Cô ấy đi chạy mỗi buổi sáng trước khi đi làm.
    Giải thích: every được dùng để chỉ tần suất (sáng nào cũng chạy).
  8. He gets paid $15 _____ hour at his job.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Anh ấy được trả 15 đô la mỗi giờ tại công việc của mình.
    Giải thích: per được dùng để chỉ tỷ lệ (15 đô la trên một giờ).
  9. There is a bus that leaves _____ thirty minutes from the station.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Có một chiếc xe buýt rời khỏi bến mỗi ba mươi phút.
    Giải thích: every được dùng để chỉ tần suất (mỗi 30 phút có một chuyến).
  10. The school has a fire drill _____ month.
    • A. every
    • B. per
    ĐÁP ÁN
    Trường học có một cuộc diễn tập phòng cháy mỗi tháng.
    Giải thích: every được dùng để chỉ tần suất (mỗi tháng có một lần diễn tập).

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố