Phân biệt "equal to" và "equal with"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "equal to" và "equal with"?

1. Điểm chung của "equal to" và "equal with"

Cả hai từ này đều diễn tả sự "tương đương", "bằng nhau" hoặc "giống nhau" giữa hai đối tượng nào đó.

Ví dụ:

  • The amount of work she did is equal to what I expected.
    Khối lượng công việc cô ấy đã làm bằng với những gì tôi mong đợi.
  • The rights of men and women should be equal with each other.
    Quyền lợi của nam giới và phụ nữ nên bằng với nhau.

    2. Điểm khác nhau giữa "equal to" và "equal with"

    A. "Equal to"

    • Nghĩa phổ biến: Bằng với, tương đương với.
    • So sánh hai đối tượng về giá trịsố lượng, kích thước hoặc đặc điểm.
    • Diễn đạt rằng một đối tượng có giá trị hoặc chất lượng ngang bằng với đối tượng khác.

    Ví dụ:

    • The success of the project was equal to our expectations.
      Thành công của dự án ngang bằng với kỳ vọng của chúng tôi.
    • The temperature today is equal to what it was yesterday.
      Nhiệt độ hôm nay bằng với hôm qua.
    • Her score was equal to the highest in the class.
      Điểm số của cô ấy ngang bằng với điểm cao nhất trong lớp.

    B. "Equal with"

    • Nghĩa phổ biến: Tương đương, bình đẳng, ngang hàng với
    • Nhấn mạnh sự tương đồng về vị trí, vai trò, quyền lợi
    • Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, pháp lý để nhấn mạnh sự bình đẳng về quyền lợi, nghĩa vụ, cơ hội.
    • Thường so sánh hai đối tượng có mối quan hệ trực tiếp với nhau.

    Ví dụ:

    • The workload should be equal with that of your colleagues.
      Khối lượng công việc của bạn nên bằng với của đồng nghiệp.
    • The pay is equal with the experience required for the job.
      Mức lương tương xứng với kinh nghiệm yêu cầu cho công việc.
    • Under the law, everyone is equal with regardless of their social status.
      Theo pháp luật, mọi người đều bình đẳng bất kể địa vị xã hội.
    • Women are equal with men in this company.
      Phụ nữ và nam giới bình đẳng trong công ty này.

     C. Tóm lại

    • Equal to: nhấn mạnh sự bằng nhau về số lượng, giá trị, kích thước.
    • Equal with: nhấn mạnh sự bình đẳng về quyền lợi, vị trí, vai trò.

     Bài viết phổ biến

    Cụm từ "show around" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

    1. Cụm từ "show around" là gì? Cụm từ này có nghĩa là "dẫn đi tham quan", "chỉ dẫn đi xung quanh". Ví dụ: She showed me around...
    Xem chi tiết

    Cụm từ "flunk out" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

    1. Cụm từ "flunk out" là gì? Cụm từ này mang nghĩa là "bị thôi học", "bị đuổi học", "bị loại" do không đạt yêu cầu...
    Xem chi tiết

    Cụm từ "through and through" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

    1. Cụm từ "through and through" là gì? Cụm từ này có nghĩa là "hoàn toàn", "toàn bộ", "từ đầu đến cuối". Ví dụ: He is...
    Xem chi tiết

    Cụm từ "keep on" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

    1. Cụm từ "keep on" là gì? Cụm từ này có nghĩa là "tiếp tục", "không ngừng lại" hoặc "duy trì" một hành động. Ví...
    Xem chi tiết

    Cụm từ "in any case" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

    1. Cụm từ "in any case" là gì? Cụm từ này có nghĩa là "dù thế nào đi nữa", "tóm lại là". Ví dụ: In...
    Xem chi tiết

    Cụm từ "make out" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

    1. Cụm từ "make out" là gì? Cụm từ này có nghĩa là "nhận ra", "hiểu ra", hoặc thể hiện một hành động tình cảm thân mật....
    Xem chi tiết