Phân biệt "definitely", "absolutely" và "certainly"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "definitely", "absolutely" và "certainly"?

1. Điểm chung của "definitely", "absolutely" và "certainly"?

Các từ này đều là những từ dùng để nhấn mạnh sự "chắc chắn" hoặc "khẳng định" một điều gì đó. Chúng thường được sử dụng để xác nhận hoặc đồng ý với một ý kiến, lời đề nghị hoặc câu hỏi.

Ví dụ:

  1. Definitely:

    • English: I will definitely be at the meeting tomorrow.
    • Vietnamese: Tôi chắc chắn sẽ có mặt tại cuộc họp ngày mai.
  2. Absolutely:

    • English: She is absolutely right about the new policy.
    • Vietnamese: Cô ấy hoàn toàn đúng về chính sách mới.
  3. Certainly:

    • English: You can certainly count on me for support.
    • Vietnamese: Bạn chắc chắn có thể trông cậy vào tôi để được hỗ trợ.

2. Điểm khác nhau giữa "definitely", "absolutely" và "certainly"?

1. Definitely

  • Thường được sử dụng để diễn tả một sự việc hoặc tình huống nào đó chắc chắn sẽ xảy ra.
  • Không mang tính cảm xúc mạnh mẽ như "absolutely".

Ví dụ:

  1. English: I will definitely visit you next month.

    • Vietnamese: Tôi sẽ chắc chắn đến thăm bạn vào tháng sau.
  2. English: This is definitely the best solution.

    • Vietnamese: Đây chắc chắn là giải pháp tốt nhất.
  3. English: You should definitely try this dish.

    • Vietnamese: Bạn chắc chắn nên thử món này.

2. Absolutely

  • Thường được dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc khẳng định dứt khoát về điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc sai.
  • Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn "definitely".

Ví dụ:

  1. English: That was absolutely amazing!

    • Vietnamese: Điều đó thực sự tuyệt vời!
  2. English: I absolutely refuse to accept this.

    • Vietnamese: Tôi hoàn toàn từ chối chấp nhận điều này.
  3. English: She is absolutely certain about her decision.

    • Vietnamese: Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.

3. Certainly

  • Thường được dùng để xác nhận một cách lịch sự hoặc nhấn mạnh một điều gì đó là chắc chắn đúng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự.

Ví dụ:

  1. English: You can certainly join us for dinner.

    • Vietnamese: Bạn chắc chắn có thể tham gia cùng chúng tôi cho bữa tối.
    • Bạn chắc chắn có thể tham gia cùng chúng tôi cho bữa tối.
  2. English: This is certainly an interesting topic.

    • Vietnamese: Đây chắc chắn là một chủ đề thú vị.
    • Đây chắc chắn là một chủ đề thú vị.
  3. English: He will certainly get the job done.

    • Vietnamese: Anh ấy chắc chắn sẽ hoàn thành công việc.
    • Anh ấy chắc chắn sẽ hoàn thành công việc.

Tóm lại

  • "Definitely": Nhấn mạnh sự chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra.
  • "Absolutely": Nhấn mạnh sự hoàn toàn đúng hoặc sai.
  • "Certainly": Thể hiện sự xác nhận hoặc đồng ý lịch sự.

3. Phân biệt "definitely", "absolutely" và "certainly"

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. I will ______ be there on time.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Tôi chắc chắn sẽ đến đó đúng giờ.

    Giải thích: "Definitely" được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn về việc sẽ đến đúng giờ.

  2. She is ______ correct about the new rules.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Cô ấy hoàn toàn đúng về các quy tắc mới.

    Giải thích: "Absolutely" dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn và dứt khoát về việc cô ấy đúng.

  3. You can ______ rely on him for help.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Bạn chắc chắn có thể trông cậy vào anh ấy để được giúp đỡ.

    Giải thích: "Certainly" được sử dụng để xác nhận một cách lịch sự và chắc chắn rằng có thể trông cậy vào anh ấy.

  4. This is ______ the best movie I’ve ever seen.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Đây chắc chắn là bộ phim hay nhất tôi từng xem.

    Giải thích: "Definitely" dùng để khẳng định bộ phim là hay nhất một cách chắc chắn.

  5. He is ______ sure about his decision.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Anh ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.

    Giải thích: "Absolutely" nhấn mạnh mức độ chắc chắn cao về quyết định của anh ấy.

  6. You will ______ love this book.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Bạn chắc chắn sẽ thích cuốn sách này.

    Giải thích: "Definitely" được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn về việc sẽ thích cuốn sách.

  7. They are ______ going to win the game.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Họ chắc chắn sẽ thắng trận đấu.

    Giải thích: "Certainly" được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn về việc họ sẽ thắng trận đấu.

  8. That was ______ the best meal I’ve ever had.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Đó thực sự là bữa ăn ngon nhất tôi từng có.

    Giải thích: "Absolutely" nhấn mạnh sự khẳng định mạnh mẽ về bữa ăn ngon nhất.

  9. You should ______ try this new restaurant.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Bạn chắc chắn nên thử nhà hàng mới này.

    Giải thích: "Definitely" dùng để khuyến khích mạnh mẽ và chắc chắn về việc nên thử nhà hàng mới.

  10. I can ______ confirm your appointment for tomorrow.
    • A. definitely
    • B. absolutely
    • C. certainly
    ĐÁP ÁN

    Tôi chắc chắn có thể xác nhận cuộc hẹn của bạn vào ngày mai.

    Giải thích: "Certainly" được sử dụng để xác nhận một cách lịch sự và chắc chắn về cuộc hẹn.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố