Nói "thiếu" và "đủ" tiếng Anh thế nào? – ZiZoou Store - Streetwear

Nói "thiếu" và "đủ" tiếng Anh thế nào?

1. Các cách nói "thiếu" trong tiếng Anh

1. "Lack" (Thiếu)

Giải thích: Từ này diễn tả chung chung thiếu hụt hoặc không có đủ một thứ gì đó.

Ví dụ:

  1. Lack of water can lead to dehydration.
    Thiếu nước có thể dẫn đến mất nước.
  2. The project failed due to a lack of funding.
    Dự án thất bại do thiếu kinh phí.
  3. He has a lack of confidence in his abilities.
    Anh ta thiếu tự tin vào khả năng của mình.

2. "Short" (Thiếu)

Giải thích: Từ này có thể được sử dụng để nói về việc thiếu hụt về số lượng hoặc kích thước.

Ví dụ:

  1. The book is short a few pages.
    (Cuốn sách thiếu vài trang.)
  2. The dress is a bit too short for me.
    (Chiếc váy hơi ngắn với tôi.)
  3. The meeting was short on time.
    (Cuộc họp thiếu thời gian.)

    3. "Shortage" (Thiếu hụt)

    Giải thích: Từ này thể hiện sự thiếu hụt nghiêm trọng về một thứ gì đó.

    Ví dụ:

    1. There is a shortage of skilled workers in the industry.
      Có sự thiếu hụt công nhân có tay nghề trong ngành công nghiệp này.
    2. The shortage of medical supplies is a major concern.
      Sự thiếu hụt vật tư y tế là một mối quan tâm lớn.
    3. We are experiencing a shortage of food due to the drought.
      Chúng tôi đang trải qua sự thiếu hụt thực phẩm do hạn hán.

    4. "Be short of" (Bị thiếu)

    Giải thích: Từ này thường được sử dụng để nói về việc thiếu hụt một thứ gì đó cụ thể.

    Ví dụ:

    1. We are short of money.
      (Chúng ta thiếu tiền.)
    2. The store is short of bread.
      (Cửa hàng thiếu bánh mì.)
    3. I am short of time to finish the project.
      (Tôi thiếu thời gian để hoàn thành dự án.)

    5. "Run out of" (Hết)

    Giải thích: Từ này được sử dụng để nói về việc hết hoàn toàn một thứ gì đó.

    Ví dụ:

    1. We ran out of water during the hike.
      (Chúng tôi hết nước trong khi đi bộ đường dài.)
    2. She ran out of patience with the child.
      (Cô ấy hết kiên nhẫn với đứa trẻ.)
    3. The car ran out of gas on the highway.
      (Xe hết xăng trên đường cao tốc.)

    6. "Insufficient" (Không đủ)

    Giải thích: Từ này diễn tả rằng một lượng gì đó không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

    Ví dụ:

    1. The evidence was insufficient to convict him.
      Bằng chứng không đủ để kết án anh ta.
    2. We have insufficient funds to complete the project.
      Chúng tôi không đủ kinh phí để hoàn thành dự án.
    3. The food supply was insufficient for the entire population.
      Nguồn cung cấp thực phẩm không đủ cho toàn bộ dân số.

    7. "Deficient" (Không đủ)

    Giải thích: Từ này được sử dụng để nói về việc thiếu hụt một thứ gì đó quan trọng.

    Ví dụ:

    1. The soil is deficient in nutrients.
      (Đất thiếu chất dinh dưỡng.)
    2. The diet is deficient in vitamin C.
      (Chế độ ăn uống thiếu vitamin C.)
    3. The company is deficient in leadership.
      (Công ty thiếu sự lãnh đạo.)

    2. Các cách nói "đủ" trong tiếng Anh

    1. "Enough" (Đủ)

    Giải thích: Từ này diễn tả chung chung về việc đủ một thứ gì đó.

    Ví dụ:

    1. Do you have enough money to buy the ticket?
      Bạn có đủ tiền để mua vé không?
    2. She didn't get enough sleep last night.
      Cô ấy không ngủ đủ giấc đêm qua.
    3. We have enough chairs for everyone.
      Chúng tôi có đủ ghế cho mọi người.

      2. "Sufficient" (Đủ)

      Giải thích: Từ này thường được sử dụng để nói rằng một cái gì đó là đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

      Ví dụ:

      1. There is sufficient evidence to convict him.
        (Có đủ bằng chứng để kết tội anh ta.)
      2. The company has sufficient resources to complete the project.
        (Công ty có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án.)
      3. I don't have sufficient knowledge to answer your question.
        (Tôi không có đủ kiến ​​thức để trả lời câu hỏi của bạn.)

      3. "Adequate" (Đủ, phù hợp)

      Giải thích: Từ này cũng diễn tả một lượng gì đó đủ và phù hợp cho một mục đích cụ thể, tuy nhiên thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn "Enough" và "Sufficient".

      Ví dụ:

      1. The accommodations were adequate for our needs.
        Chỗ ở đủ và phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.
      2. Is the lighting adequate for reading?
        Ánh sáng có đủ để đọc không?
      3. He provided an adequate explanation for his absence.
        Anh ta đã đưa ra một lời giải thích đủ và phù hợp cho sự vắng mặt của mình.

      3. Bài tập thực hành: Cách nói "thiếu" và "đủ" trong tiếng Anh

      Điền từ thích hợp vào các câu sau:

      Câu 1: The company is facing a severe __________ of raw materials.

      A. enough
      B. adequate
      C. insufficient
      D. shortage

      ĐÁP ÁN: D

      Dịch tiếng Việt: Công ty đang đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng về nguyên liệu thô.

      Giải thích: "Shortage" được sử dụng khi có sự thiếu hụt nghiêm trọng về một thứ gì đó.

      Câu 2: We don't have __________ time to finish this project.

      A. enough
      B. shortage
      C. lack
      D. insufficient

      ĐÁP ÁN: A

      Dịch tiếng Việt: Chúng tôi không có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.

      Giải thích: "Enough" được sử dụng khi muốn diễn tả rằng một lượng gì đó đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

      Câu 3: There was an __________ supply of food at the event.

      A. shortage
      B. adequate
      C. lack
      D. insufficient

      ĐÁP ÁN: B

      Dịch tiếng Việt: Có nguồn cung cấp thực phẩm đủ và phù hợp tại sự kiện.

      Giải thích: "Adequate" được sử dụng khi muốn nói rằng một lượng gì đó đủ và phù hợp cho một mục đích cụ thể.

      Câu 4: He has a __________ of experience in this field.

      A. shortage
      B. lack
      C. enough
      D. adequate

      ĐÁP ÁN: B

      Dịch tiếng Việt: Anh ta thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

      Giải thích: "Lack" được sử dụng khi muốn diễn tả sự thiếu hụt hoặc không có đủ một thứ gì đó.

      Câu 5: The resources provided were __________ to meet the demand.

      A. insufficient
      B. shortage
      C. lack
      D. adequate

      ĐÁP ÁN: A

      Dịch tiếng Việt: Các nguồn tài nguyên được cung cấp không đủ để đáp ứng nhu cầu.

      Giải thích: "Insufficient" được sử dụng khi muốn nói rằng một lượng gì đó không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

      Câu 6: The equipment was __________ for the job.

      A. shortage
      B. adequate
      C. lack
      D. enough

      ĐÁP ÁN: B

      Dịch tiếng Việt: Thiết bị đủ và phù hợp cho công việc.

      Giải thích: "Adequate" được sử dụng khi muốn nói rằng một lượng gì đó đủ và phù hợp cho một mục đích cụ thể.

      Câu 7: She didn't get __________ sleep last night.

      A. shortage
      B. enough
      C. lack
      D. adequate

      ĐÁP ÁN: B

      Dịch tiếng Việt: Cô ấy không ngủ đủ giấc đêm qua.

      Giải thích: "Enough" được sử dụng khi muốn diễn tả rằng một lượng gì đó đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

      Câu 8: There is a __________ of doctors in rural areas.

      A. enough
      B. shortage
      C. lack
      D. adequate

      ĐÁP ÁN: B

      Dịch tiếng Việt: Có sự thiếu hụt bác sĩ ở các khu vực nông thôn.

      Giải thích: "Shortage" được sử dụng khi có sự thiếu hụt nghiêm trọng về một thứ gì đó.

      Câu 9: The funding was __________ for the research project.

      A. insufficient
      B. adequate
      C. lack
      D. enough

      ĐÁP ÁN: A

      Dịch tiếng Việt: Kinh phí không đủ cho dự án nghiên cứu.

      Giải thích: "Insufficient" được sử dụng khi muốn nói rằng một lượng gì đó không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

      Câu 10: The accommodations were __________ for our needs.

      A. lack
      B. adequate
      C. enough
      D. insufficient

      ĐÁP ÁN: B

      Dịch tiếng Việt: Chỗ ở đủ và phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.

      Giải thích: "Adequate" được sử dụng khi muốn nói rằng một lượng gì đó đủ và phù hợp cho một mục đích cụ thể.


      Chia sẻ bài viết này


      Để lại bình luận

      Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố