Nói "nói chung là" tiếng Anh thế nào? – ZiZoou Store - Streetwear

Nói "nói chung là" tiếng Anh thế nào?

1. Các cách nói "nói chung là" trong tiếng Anh

Có nhiều cách để diễn đạt từ "nói chung là" trong tiếng Anh, việc hiểu rõ các cách này sẽ giúp cho bạn truyền tải đúng ý muốn nói, cũng như giao tiếp hiệu quả hơn:

1. Generally

Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nói về một sự thật hoặc một tình huống phổ biến, không đi sâu vào chi tiết cụ thể.

Ví dụ:

  1. Generally, people prefer to work in a comfortable environment.
    Nói chung là, mọi người thích làm việc trong một môi trường thoải mái.
  2. Generally, children learn languages faster than adults.
    Nói chung là, trẻ em học ngôn ngữ nhanh hơn người lớn.
  3. Generally, the weather in this region is mild.
    Nói chung là, thời tiết ở khu vực này khá ôn hòa.

2. In general

Từ này cũng mang nghĩa tương tự như "generally", thường được sử dụng để nói về một tình huống hoặc sự thật chung chung, không cụ thể.

Ví dụ:

  1. In general, people are more health-conscious nowadays.
    Nói chung là, ngày nay mọi người quan tâm đến sức khỏe hơn.
  2. In general, the economy is improving.
    Nói chung là, nền kinh tế đang cải thiện.
  3. In general, students need more practical experience.
    Nói chung là, sinh viên cần nhiều kinh nghiệm thực tế hơn.

3. On the whole

Từ này thường được dùng để nói về một sự đánh giá tổng thể, sau khi đã xem xét các chi tiết cụ thể.

Ví dụ:

  1. On the whole, the project was a success.
    Nói chung là, dự án đã thành công.
  2. On the whole, he is a reliable person.
    Nói chung là, anh ấy là một người đáng tin cậy.
  3. On the whole, the meal was satisfactory.
    Nói chung là, bữa ăn khá hài lòng.

4. By and large

Cụm từ này được sử dụng để nói về một tình huống chung, với ý nghĩa rằng có thể có những ngoại lệ nhưng không đáng kể (nghĩa là chấp nhận một số khác biệt nhỏ, miễn là không ảnh hưởng tới tổng thể).

Ví dụ:

  1. By and large, the new policy has been well-received.
    Nói chung là, chính sách mới đã được đón nhận tốt.
  2. By and large, the community is supportive of the changes.
    Nói chung là, cộng đồng ủng hộ các thay đổi.
  3. By and large, the book was interesting.
    Nói chung là, cuốn sách khá thú vị.

5. Overall

Thường được sử dụng để đưa ra một kết luận chung sau khi đã xem xét tất cả các khía cạnh và chi tiết.

Ví dụ:

  1. Overall, the trip was enjoyable.
    Nói chung là, chuyến đi rất thú vị.
  2. Overall, the company's performance has improved.
    Nói chung là, hiệu suất của công ty đã được cải thiện.
  3. Overall, the feedback was positive.
    Nói chung là, phản hồi rất tích cực.

2. Bài Tập Thực Hành: Cách Nói "Nói Chung Là" Trong Tiếng Anh

Điền từ thích hợp vào các câu sau:

  1. ______, the team performed well despite the challenges.
    • A. On the whole
    • B. By and large
    • C. In general
    • D. Generally
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, đội đã biểu diễn tốt mặc dù có những thách thức.
    Giải thích: "Generally" được sử dụng để nói về một tình huống phổ biến hoặc một sự thật chung chung.
  2. ______, the weather in this area is quite unpredictable.
    • A. Generally
    • B. By and large
    • C. In general
    • D. On the whole
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, thời tiết ở khu vực này khá khó đoán.
    Giải thích: "In general" được sử dụng để nói về một tình huống hoặc sự thật chung chung.
  3. ______, the new policy has been well-received by the employees.
    • A. Generally
    • B. By and large
    • C. On the whole
    • D. In general
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, chính sách mới đã được nhân viên đón nhận tốt.
    Giải thích: "By and large" được sử dụng để nói về một tình huống chung với ý nghĩa rằng có thể có những ngoại lệ nhưng không đáng kể.
  4. ______, she is a very dedicated worker.
    • A. Generally
    • B. On the whole
    • C. In general
    • D. By and large
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, cô ấy là một nhân viên rất tận tâm.
    Giải thích: "On the whole" thường được dùng để nói về một sự đánh giá tổng thể.
  5. ______, the students did well on the exam.
    • A. Overall
    • B. By and large
    • C. In general
    • D. On the whole
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, các học sinh đã làm tốt bài kiểm tra.
    Giải thích: "Overall" được sử dụng để đưa ra một kết luận chung sau khi đã xem xét tất cả các khía cạnh.
  6. ______, the community supports the new regulations.
    • A. Generally
    • B. On the whole
    • C. By and large
    • D. In general
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, cộng đồng ủng hộ các quy định mới.
    Giải thích: "By and large" được sử dụng để nói về một tình huống chung với ý nghĩa rằng có thể có những ngoại lệ nhưng không đáng kể.
  7. ______, the weather here is quite pleasant.
    • A. In general
    • B. By and large
    • C. Overall
    • D. Generally
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, thời tiết ở đây khá dễ chịu.
    Giải thích: "Generally" được sử dụng để nói về một tình huống phổ biến hoặc một sự thật chung chung.
  8. ______, the project was a success.
    • A. Generally
    • B. On the whole
    • C. In general
    • D. By and large
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, dự án đã thành công.
    Giải thích: "On the whole" thường được dùng để nói về một sự đánh giá tổng thể.
  9. ______, people are happy with the new changes.
    • A. On the whole
    • B. Generally
    • C. In general
    • D. By and large
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, mọi người hài lòng với những thay đổi mới.
    Giải thích: "In general" được sử dụng để nói về một tình huống hoặc sự thật chung chung.
  10. ______, the feedback was positive.
    • A. Overall
    • B. By and large
    • C. In general
    • D. On the whole
    ĐÁP ÁN
    Nói chung là, phản hồi rất tích cực.
    Giải thích: "Overall" được sử dụng để đưa ra một kết luận chung sau khi đã xem xét tất cả các khía cạnh.

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố