Nói "lên đến", "lên tới mức" trong tiếng Anh thế nào? – ZiZoou Store - Streetwear

Nói "lên đến", "lên tới mức" trong tiếng Anh thế nào?

1. Các cách nói "lên đến", "lên tới mức" trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cách phổ biến để nói "lên tới mức" hoặc "lên đến" trong tiếng Anh, việc hiểu rõ các cách này sẽ giúp cho bạn truyền tải đúng ý muốn nói, cũng như giao tiếp hiệu quả hơn:

1. Up to

Giải thích: Từ này chỉ giới hạn tối đa của một điều gì đó. Nó thường được dùng trong các câu nói về số lượng, thời gian hoặc mức độ.

Ví dụ:

  1. The temperature can reach up to 40 degrees Celsius in the summer.
    Nhiệt độ có thể lên đến 40 độ C vào mùa hè.
  2. You can earn up to $1000 per month with this job.
    Bạn có thể kiếm được lên đến 1000 đô la mỗi tháng với công việc này.
  3. The meeting will last up to two hours.
    Cuộc họp sẽ kéo dài lên đến hai giờ.

2. As much as

Giải thích: Từ này diễn tả số lượng tối đa, thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc khi muốn nhấn mạnh vào số lượng lớn.

Ví dụ:

  1. She can eat as much as three plates of food.
    Cô ấy có thể ăn lên đến ba đĩa thức ăn.
  2. The project could cost as much as $10,000.
    Dự án có thể tốn lên đến 10,000 đô la.
  3. The car can go as much as 250 miles on a single charge.
    Chiếc xe có thể đi lên đến 250 dặm chỉ với một lần sạc.

3. As many as

Giải thích: Từ này tương tự với "as much as", chỉ có khác biệt là diễn tả số lượng tối đa của các vật thể đếm được, thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn.

Ví dụ:

  1. There were as many as 500 people at the concert.
    Có đến 500 người tham dự buổi hòa nhạc.
  2. The company plans to hire as many as 50 new employees this year.
    Công ty dự định tuyển dụng lên đến 50 nhân viên mới trong năm nay.
  3. You can take as many as five books from the library at one time.
    Bạn có thể mượn lên đến năm cuốn sách từ thư viện một lần.

4. Upwards of

Giải thích: Từ này chỉ số lượng hoặc mức độ tối thiểu, thường là con số lớn hơn một giá trị nhất định.

Ví dụ:

  1. The house is worth upwards of $1 million.
    Ngôi nhà có giá trị lên đến hơn 1 triệu đô la.
  2. The event attracted upwards of 2000 participants.
    Sự kiện thu hút lên đến hơn 2000 người tham gia.
  3. The project will require upwards of 100 hours of work.
    Dự án sẽ cần lên đến hơn 100 giờ làm việc.

5. At most

Giải thích: Từ này chỉ số lượng tối đa của một điều gì đó, thường mang ý nghĩa giới hạn trên cùng.

Ví dụ:

  1. The journey will take at most three hours.
    Chuyến đi sẽ mất tối đa ba giờ.
  2. There are at most 20 students in the class.
    Có tối đa 20 học sinh trong lớp.
  3. You should spend at most $50 on this gift.
    Bạn nên chi tối đa 50 đô la cho món quà này.

2. Bài Tập Thực Hành: Cách Nói "Lên Đến" Trong Tiếng Anh

Điền từ thích hợp vào các câu sau:

  1. The temperature can reach _____ 35 degrees Celsius in the summer.
    A. up to
    B. as much as
    C. as many as
    D. upwards of
    ĐÁP ÁN: Nhiệt độ có thể lên đến 35 độ C vào mùa hè.
    Giải thích: "Up to" được sử dụng để chỉ giới hạn tối đa của nhiệt độ.
  2. She can eat _____ three plates of food.
    A. up to
    B. upwards of
    C. as much as
    D. at most
    ĐÁP ÁN: Cô ấy có thể ăn lên đến ba đĩa thức ăn.
    Giải thích: "As much as" được sử dụng để diễn tả số lượng tối đa, nhấn mạnh sự lớn lao của số lượng thức ăn.
  3. There were _____ 300 people at the concert.
    A. up to
    B. as many as
    C. as much as
    D. upwards of
    ĐÁP ÁN: Có đến 300 người tham dự buổi hòa nhạc.
    Giải thích: "As many as" được sử dụng để diễn tả số lượng tối đa của các vật thể đếm được, trong trường hợp này là số người.
  4. The project could cost _____ $20,000.
    A. up to
    B. as much as
    C. as many as
    D. at most
    ĐÁP ÁN: Dự án có thể tốn lên đến 20,000 đô la.
    Giải thích: "As much as" được sử dụng để diễn tả số lượng tối đa, nhấn mạnh sự lớn lao của chi phí dự án.
  5. The house is worth _____ $2 million.
    A. up to
    B. as much as
    C. as many as
    D. upwards of
    ĐÁP ÁN: Ngôi nhà có giá trị lên đến hơn 2 triệu đô la.
    Giải thích: "Upwards of" được sử dụng để chỉ số lượng tối thiểu, thường là con số lớn hơn một giá trị nhất định.
  6. The meeting will last _____ two hours.
    A. as much as
    B. as many as
    C. up to
    D. upwards of
    ĐÁP ÁN: Cuộc họp sẽ kéo dài lên đến hai giờ.
    Giải thích: "Up to" được sử dụng để chỉ giới hạn tối đa của thời gian cuộc họp.
  7. You can earn _____ $1500 per month with this job.
    A. up to
    B. as much as
    C. as many as
    D. upwards of
    ĐÁP ÁN: Bạn có thể kiếm được lên đến 1500 đô la mỗi tháng với công việc này.
    Giải thích: "Up to" được sử dụng để chỉ giới hạn tối đa của số tiền kiếm được.
  8. The event attracted _____ 5000 participants.
    A. up to
    B. as much as
    C. upwards of
    D. at most
    ĐÁP ÁN: Sự kiện thu hút lên đến hơn 5000 người tham gia.
    Giải thích: "Upwards of" được sử dụng để chỉ số lượng tối thiểu, thường là con số lớn hơn một giá trị nhất định.
  9. The journey will take _____ four hours.
    A. at most
    B. as much as
    C. as many as
    D. upwards of
    ĐÁP ÁN: Chuyến đi sẽ mất tối đa bốn giờ.
    Giải thích: "At most" được sử dụng để chỉ số lượng tối đa của thời gian chuyến đi.
  10. The project will require _____ 150 hours of work.
    A. up to
    B. as much as
    C. as many as
    D. upwards of
    ĐÁP ÁN: Dự án sẽ cần lên đến hơn 150 giờ làm việc.
    Giải thích: "Upwards of" được sử dụng để chỉ số lượng tối thiểu, thường là con số lớn hơn một giá trị nhất định.

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố