Khen ai đó bằng tiếng Anh thế nào? – ZiZoou Store - Streetwear

Khen ai đó bằng tiếng Anh thế nào?

1. Các cách khen phổ biến trong tiếng Anh

1. Khen Về Tính Cách (Compliment on Character)

Dùng khi bạn muốn khen người khác về tính cách hoặc phẩm chất tốt đẹp của họ. Đây là cách khen giúp tạo dựng mối quan hệ bền vững và tôn trọng lẫn nhau.

Ví dụ:

  • "You are such a kind person."
    • Bạn thật là một người tốt bụng.
  • "I admire your honesty."
    • Mình ngưỡng mộ sự trung thực của bạn.
  • "You are very generous."
    • Bạn rất hào phóng.

2. Khen Về Kỹ Năng Hoặc Tài Năng (Compliment on Skills or Talents)

Khi bạn muốn khen người khác về kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt của họ. Đây là cách khen giúp người nhận cảm thấy được công nhận và đánh giá cao.

Ví dụ:

  • "You are brilliant at solving problems."
    • Bạn thật xuất sắc trong việc giải quyết vấn đề.
  • "Your singing is amazing."
    • Giọng hát của bạn thật tuyệt vời.
  • "You have a natural talent for painting."
    • Bạn có tài năng tự nhiên về hội họa.

3. Khen Về Sự Cố Gắng (Compliment on Effort)

Khi bạn muốn khen người khác vì sự nỗ lực và cống hiến của họ. Đây là cách khen khích lệ và động viên, giúp người khác cảm thấy cố gắng của họ được ghi nhận.

Ví dụ:

  • "I really appreciate your hard work."
    • Mình thực sự trân trọng sự cố gắng của bạn.
  • "You have put in a lot of effort into this project."
    • Bạn đã dành nhiều nỗ lực vào dự án này.
  • "Your dedication is truly inspiring."
    • Sự cống hiến của bạn thật sự truyền cảm hứng.

4. Khen Về Ngoại Hình (Compliment on Appearance)

Dùng khi bạn muốn khen người khác về vẻ ngoài của họ. Đây là cách khen phổ biến và dễ dàng để bắt đầu một cuộc trò chuyện. Tuy nhiên hãy cố gắng để lời khen của bạn tự nhiên nhất, tránh người nghe hiểu nhầm ý

Ví dụ:

  • "You look stunning today!"
    • Hôm nay bạn trông thật lộng lẫy!
  • "I love your outfit!"
    • Mình thích trang phục của bạn!
  • "Your smile is beautiful."
    • Nụ cười của bạn thật đẹp.

5. Khen Về Thành Tích (Compliment on Achievement)

Khi bạn muốn khen người khác về những thành tựu họ đạt được. Đây là cách khen thường dùng để chúc mừng và công nhận thành công của người khác.

Ví dụ:

  • "Congratulations on your promotion!"
    • Chúc mừng bạn được thăng chức!
  • "You did a fantastic job on that presentation."
    • Bạn đã làm rất tốt trong buổi thuyết trình đó.
  • "Winning the award is such a great achievement."
    • Giành được giải thưởng là một thành tựu tuyệt vời.

2. Bài tập thực hành: Cách khen bằng tiếng Anh

Chọn đáp án phù hợp cho các câu sau:

Câu 1: "_____, you did a fantastic job on that project!"

A. Well done

B. Terrible

C. Bad

D. Poor

ĐÁP ÁN: A. Well done

Dịch tiếng Việt: "Làm tốt lắm, bạn đã hoàn thành xuất sắc công việc đó!"

Giải thích: "Well done" là cách khen ngợi phổ biến để công nhận sự nỗ lực và kết quả tốt của người khác.

Câu 2: "Your dress looks ____."

A. lovely

B. dirty

C. messy

D. old

ĐÁP ÁN: A. lovely

Dịch tiếng Việt: "Chiếc váy của bạn trông thật dễ thương."

Giải thích: "Lovely" là từ khen ngợi thường được dùng khi khen về ngoại hình hoặc trang phục.

Câu 3: "You have a _____ talent for music."

A. bad

B. poor

C. average

D. natural

ĐÁP ÁN: D. natural

Dịch tiếng Việt: "Bạn có tài năng tự nhiên về âm nhạc."

Giải thích: "Natural" thường được dùng để khen ngợi tài năng bẩm sinh của một người.

Câu 4: "Your presentation was ____."

A. awful

B. amazing

C. boring

D. dull

ĐÁP ÁN: B. amazing

Dịch tiếng Việt: "Bài thuyết trình của bạn thật tuyệt vời."

Giải thích: "Amazing" là từ khen ngợi biểu thị sự ngạc nhiên và ấn tượng mạnh mẽ về điều gì đó tốt đẹp.

Câu 5: "I really _____ your hard work."

A. ignore

B. dislike

C. reject

D. appreciate

ĐÁP ÁN: D. appreciate

Dịch tiếng Việt: "Tôi thực sự trân trọng sự cố gắng của bạn."

Giải thích: "Appreciate" là từ khen ngợi sự nỗ lực và cống hiến của người khác.

Câu 6: "You have done a _____ job."

A. terrible

B. poor

C. awful

D. great

ĐÁP ÁN: D. great

Dịch tiếng Việt: "Bạn đã làm một công việc tuyệt vời."

Giải thích: "Great" là từ khen ngợi sự thành công hoặc hiệu suất xuất sắc.

Câu 7: "Your cooking is ____."

A. bad

B. average

C. delicious

D. terrible

ĐÁP ÁN: C. delicious

Dịch tiếng Việt: "Món ăn của bạn rất ngon."

Giải thích: "Delicious" là từ khen ngợi thường được dùng khi nhận xét về đồ ăn.

Câu 8: "You are very ____."

A. lazy

B. kind

C. mean

D. rude

ĐÁP ÁN: B. kind

Dịch tiếng Việt: "Bạn rất tốt bụng."

Giải thích: "Kind" là từ khen ngợi tính cách tốt bụng của một người.

Câu 9: "Your drawing is ____."

A. ugly

B. boring

C. impressive

D. dull

ĐÁP ÁN: C. impressive

Dịch tiếng Việt: "Bức vẽ của bạn rất ấn tượng."

Giải thích: "Impressive" là từ khen ngợi biểu thị sự ngạc nhiên và ấn tượng mạnh mẽ về điều gì đó tốt đẹp.

Câu 10: "You are a _____ leader."

A. bad

B. weak

C. fantastic

D. poor

ĐÁP ÁN: C. fantastic

Dịch tiếng Việt: "Bạn là một nhà lãnh đạo tuyệt vời."

Giải thích: "Fantastic" là từ khen ngợi biểu thị sự xuất sắc và đáng kinh ngạc.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố