Nói "đã đến lúc" tiếng Anh thế nào? – ZiZoou Store - Streetwear

Nói "đã đến lúc" tiếng Anh thế nào?

1. Các cách nói "đã đến lúc" trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cách phổ biến để nói "đã đến lúc" trong tiếng Anh, việc hiểu rõ các cách này sẽ giúp bạn diễn đạt ý một cách phong phú và chính xác hơn:

1. It's time

Giải thích: Đây là cách nói phổ biến nhất để thể hiện rằng đã đến thời điểm để làm một việc gì đó. Cụm từ này có thể sử dụng trong cả tình huống thông thường và trang trọng.

Ví dụ:

  1. It's time to go to bed.
    Đã đến lúc đi ngủ.
  2. It's time to start the meeting.
    Đã đến lúc bắt đầu cuộc họp.
  3. It's time to make a decision.
    Đã đến lúc đưa ra quyết định.

2. It's high time

Giải thích: Cụm từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn "It's time", thường được dùng khi điều gì đó đã bị trì hoãn quá lâu và cần phải được thực hiện ngay lập tức.

Ví dụ:

  1. It's high time we cleaned the house.
    Đã đến lúc chúng ta phải dọn dẹp nhà cửa.
  2. It's high time you finished your homework.
    Đã đến lúc bạn hoàn thành bài tập về nhà.
  3. It's high time the government took action on climate change.
    Đã đến lúc chính phủ phải hành động về biến đổi khí hậu.

3. The time has come

Giải thích: Cụm từ này nhấn mạnh rằng thời điểm để làm một việc gì đó đã đến. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài phát biểu hoặc văn bản trang trọng.

Ví dụ:

  1. The time has come to say goodbye.
    Đã đến lúc nói lời tạm biệt.
  2. The time has come for us to take responsibility.
    Đã đến lúc chúng ta phải chịu trách nhiệm.
  3. The time has come to face the truth.
    Đã đến lúc đối mặt với sự thật.

4. Now is the time

Giải thích: Cụm từ này nhấn mạnh rằng hiện tại là thời điểm thích hợp để làm một việc gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch hoặc lời kêu gọi hành động.

Ví dụ:

  1. Now is the time to invest in renewable energy.
    Bây giờ là lúc đầu tư vào năng lượng tái tạo.
  2. Now is the time to make a change in your life.
    Bây giờ là lúc để thay đổi cuộc sống của bạn.
  3. Now is the time to start that new project you've been planning.
    Bây giờ là lúc để bắt đầu dự án mới mà bạn đã lên kế hoạch.

5. It's about time

Giải thích: Cụm từ này được sử dụng khi bạn cảm thấy điều gì đó nên xảy ra từ lâu và bây giờ cuối cùng nó cũng xảy ra. Cụm từ này thường mang một chút cảm giác chờ đợi hoặc sốt ruột.

Ví dụ:

  1. It's about time you arrived!
    Đã đến lúc bạn đến rồi!
  2. It's about time we got a new car.
    Đã đến lúc chúng ta mua một chiếc xe mới.
  3. It's about time they fixed that problem.
    Đã đến lúc họ sửa chữa vấn đề đó.

2. Bài tập thực hành: Các cách nói "đã đến lúc" trong tiếng Anh

Điền từ thích hợp vào các câu sau:

  1. ___ to start the meeting.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. The time has come
    D. Now is the time
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A
    Đã đến lúc bắt đầu cuộc họp.
    Giải thích: "It's time" được sử dụng để nói rằng đã đến thời điểm để làm một việc gì đó.
  2. ___ we cleaned the house.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. The time has come
    D. Now is the time
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: B
    Đã đến lúc chúng ta phải dọn dẹp nhà cửa.
    Giải thích: "It's high time" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn "It's time", thường được dùng khi điều gì đó đã bị trì hoãn quá lâu.
  3. ___ to say goodbye.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. Now is the time
    D. The time has come
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: D
    Đã đến lúc nói lời tạm biệt.
    Giải thích: "The time has come" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng thời điểm để làm một việc gì đó đã đến.
  4. ___ to face the truth.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. Now is the time
    D. The time has come
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: D
    Đã đến lúc đối mặt với sự thật.
    Giải thích: "The time has come" thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc văn bản trang trọng.
  5. ___ to go to bed.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. The time has come
    D. Now is the time
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A
    Đã đến lúc đi ngủ.
    Giải thích: "It's time" thường được dùng để nói rằng đã đến thời điểm để làm một việc gì đó.
  6. ___ to invest in renewable energy.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. Now is the time
    D. The time has come
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: C
    Bây giờ là lúc đầu tư vào năng lượng tái tạo.
    Giải thích: "Now is the time" được dùng để nhấn mạnh rằng hiện tại là thời điểm thích hợp để làm một việc gì đó.
  7. ___ they fixed that problem.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. Now is the time
    D. It's about time
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: D
    Đã đến lúc họ sửa chữa vấn đề đó.
    Giải thích: "It's about time" được sử dụng khi bạn cảm thấy điều gì đó nên đã xảy ra từ lâu và bây giờ cuối cùng nó cũng xảy ra.
  8. ___ to apologize and make amends.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. Now is the time
    D. The time has come
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: C
    Bây giờ là lúc để xin lỗi và sửa chữa lỗi lầm.
    Giải thích: "Now is the time" thường được sử dụng trong các chiến dịch hoặc lời kêu gọi hành động.
  9. ___ you finished your homework.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. Now is the time
    D. The time has come
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: B
    Đã đến lúc bạn hoàn thành bài tập về nhà.
    Giải thích: "It's high time" thường được dùng khi điều gì đó đã bị trì hoãn quá lâu và cần phải được thực hiện ngay lập tức.
  10. ___ to make a change.
    A. It's time
    B. It's high time
    C. Now is the time
    D. The time has come
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: C
    Bây giờ là lúc tạo ra sự thay đổi.
    Giải thích: "Now is the time" được dùng để nhấn mạnh rằng hiện tại là thời điểm thích hợp để làm một việc gì đó.

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố