Nói "cho phép" hoặc "được phép" trong tiếng Anh thế nào? – ZiZoou Store - Streetwear

Nói "cho phép" hoặc "được phép" trong tiếng Anh thế nào?

1. Các cách nói "cho phép", "được phép" trong tiếng Anh

Có nhiều cách để diễn đạt ý nghĩa "cho phép" trong tiếng Anh, việc hiểu rõ các khác biệt sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp:

1. Allow

Đây là một trong những cách phổ biến nhất để nói "cho phép". Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt sự cho phép một cách chính thức.

Ví dụ:

  1. The teacher allowed the students to leave early.
    Cô giáo đã cho phép học sinh về sớm.
  2. Smoking is not allowed in the building.
    Hút thuốc không được phép trong tòa nhà.
  3. They do not allow pets in this hotel.
    Họ không cho phép thú cưng trong khách sạn này.

2. Permit

Từ này có nghĩa trang trọng hơn từ "allow" và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tình huống cần sự chính thức.

Ví dụ:

  1. The city permits residents to park on the street during weekends.
    Thành phố cho phép cư dân đỗ xe trên đường vào cuối tuần.
  2. You need a special license to be permitted to fish in this lake.
    Bạn cần có giấy phép đặc biệt để được phép câu cá ở hồ này.
  3. The school permits students to use the library after hours.
    Trường học cho phép học sinh sử dụng thư viện ngoài giờ.

3. Let

Từ này mang ý nghĩa "cho phép" một cách tự nhiên và thân thiện. Là cách nói không trang trọng và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  1. She let her children stay up late on weekends.
    Cô ấy cho phép con mình thức khuya vào cuối tuần.
  2. He let me borrow his car for the day.
    Anh ấy cho phép tôi mượn xe của anh ấy trong ngày.
  3. They let us enter the concert without tickets.
    Họ cho phép chúng tôi vào buổi hòa nhạc mà không cần vé.

4. Authorize

Là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền lực hoặc quyền hạn chính thức.

Ví dụ:

  1. The manager authorized the purchase of new equipment.
    Người quản lý đã cho phép mua thiết bị mới.
  2. Only the director can authorize such a decision.
    Chỉ có giám đốc mới có thể cho phép quyết định như vậy.
  3. The doctor authorized the release of the patient's medical records.
    Bác sĩ đã cho phép phát hành hồ sơ y tế của bệnh nhân.

5. Grant

Grant thường được sử dụng khi nói về việc cấp phép hoặc cho phép một cách chính thức, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền lợi hoặc tài trợ.

Ví dụ:

  1. The government granted permission for the new project.
    Chính phủ đã cấp phép cho dự án mới.
  2. She was granted a scholarship to study abroad.
    Cô ấy đã được cấp học bổng để du học.
  3. The judge granted the request for a hearing.
    Thẩm phán đã cho phép yêu cầu mở phiên tòa.

2. Bài tập thực hành: Các cách nói "cho phép" trong tiếng Anh

Điền từ thích hợp vào các câu sau:

Câu 1:

The teacher __________ the students to use their phones during class.

A. allowed
B. let
C. permitted
D. authorized

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: A

Giáo viên đã cho phép học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.

Giải thích: Từ allowed phù hợp trong ngữ cảnh này vì nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống giáo dục.

Câu 2:

Only the principal can __________ the changes in the school policy.

A. let
B. allow
C. permit
D. authorize

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Chỉ có hiệu trưởng mới có thể cho phép những thay đổi trong chính sách của trường.

Giải thích: Từ authorize phù hợp vì nó liên quan đến quyền lực chính thức và quyết định quan trọng.

Câu 3:

They __________ us to enter the restricted area after showing our IDs.

A. authorized
B. let
C. permitted
D. allowed

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: C

Họ đã cho phép chúng tôi vào khu vực hạn chế sau khi xuất trình giấy tờ tùy thân.

Giải thích: Từ permitted thích hợp vì nó mang tính trang trọng và thường được dùng trong các tình huống yêu cầu giấy tờ hoặc quyền hạn.

Câu 4:

The manager __________ the team to work from home on Fridays.

A. let
B. allowed
C. permitted
D. authorized

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Quản lý đã cho phép đội ngũ làm việc từ xa vào các ngày thứ Sáu.

Giải thích: Từ authorized phù hợp vì nó liên quan đến quyền lực và quyết định của quản lý.

Câu 5:

The city council __________ the new construction project.

A. let
B. allowed
C. permitted
D. authorized

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Hội đồng thành phố đã cho phép dự án xây dựng mới.

Giải thích: Từ authorized phù hợp vì nó liên quan đến quyền lực chính thức và quyết định của cơ quan chính quyền.

Câu 6:

The company __________ employees to take extra breaks during the heatwave.

A. let
B. allowed
C. permitted
D. authorized

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Công ty đã cho phép nhân viên nghỉ thêm trong đợt nắng nóng.

Giải thích: Từ authorized phù hợp vì nó liên quan đến quyền lực và quyết định của công ty.

Câu 7:

She __________ her friend borrow her car for the weekend.

A. allowed
B. permitted
C. let
D. authorized

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: C

Cô ấy đã cho bạn mình mượn xe vào cuối tuần.

Giải thích: Từ let phù hợp vì nó mang tính không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Câu 8:

The doctor __________ the patient to leave the hospital early.

A. let
B. allowed
C. permitted
D. authorized

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Bác sĩ đã cho phép bệnh nhân rời bệnh viện sớm.

Giải thích: Từ authorized phù hợp vì nó liên quan đến quyền hạn và quyết định của bác sĩ.

Câu 9:

The government __________ the new environmental regulations.

A. let
B. allowed
C. permitted
D. authorized

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Chính phủ đã cho phép các quy định mới về môi trường.

Giải thích: Từ authorized phù hợp vì nó liên quan đến quyền lực và quyết định của chính phủ.

Câu 10:

The school board __________ the budget for new textbooks.

A. let
B. allowed
C. permitted
D. authorized

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Hội đồng nhà trường đã cho phép ngân sách cho sách giáo khoa mới.

Giải thích: Từ authorized phù hợp vì nó liên quan đến quyền lực và quyết định của hội đồng nhà trường.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố