Nói "chán quá" tiếng Anh thế nào? – ZiZoou Store - Streetwear

Nói "chán quá" tiếng Anh thế nào?

1. Các cách nói "chán quá" trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều cách để diễn tả cảm giác đang chán. Dưới đây là một số cách phổ biến:

1. Bored

Giải thích: Đây là từ phổ biến nhất để diễn tả cảm giác chán nản. Thường dùng khi bạn không có gì để làm hoặc không hứng thú với những gì đang xảy ra.

Ví dụ:

  1. I’m so bored with this lecture.
    Tôi chán quá với bài giảng này.

  2. She felt bored during the long meeting.
    Cô ấy cảm thấy chán trong suốt cuộc họp dài.

  3. They were bored because there was nothing interesting on TV.
    Họ chán quá vì không có gì thú vị trên TV.

2. Fed up

Giải thích: Từ này diễn tả cảm giác chán nản và bực bội vì một tình huống kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.

Ví dụ:

  1. I’m fed up with doing the same thing every day.
    Tôi chán ngấy phải làm cùng một việc mỗi ngày.

  2. He was fed up with the constant noise from the construction site.
    Anh ấy chán ngấy với tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.

  3. We’re fed up with waiting for the bus.
    Chúng tôi chán ngấy phải chờ xe buýt.

3. Sick and tired

Giải thích: Cụm từ này thường được dùng khi bạn không chỉ chán mà còn cảm thấy mệt mỏikhông thể chịu đựng thêm.

Ví dụ:

  1. I’m sick and tired of your excuses.
    Tôi chán ngấy với những lời bào chữa của bạn.

  2. She’s sick and tired of the same old routine.
    Cô ấy chán ngấy với thói quen cũ kỹ.

  3. They’re sick and tired of the bad weather.
    Họ chán ngấy với thời tiết xấu.

4. Jaded

Giải thích: Từ này diễn tả cảm giác chán nản và mệt mỏi vì đã trải qua quá nhiều điều tương tự hoặc đã làm một việc quá nhiều lần.

Ví dụ:

  1. I feel jaded after working here for so long.
    Tôi cảm thấy chán nản sau khi làm việc ở đây quá lâu.

  2. She’s jaded with the nightlife.
    Cô ấy chán nản với cuộc sống về đêm.

  3. They became jaded from all the traveling.
    Họ trở nên chán nản vì phải đi du lịch quá nhiều.

5. Weary

Giải thích: Từ này thường được dùng để diễn tả cảm giác chán nản đi kèm với mệt mỏi, thường do công việc hoặc trách nhiệm quá nhiều.

Ví dụ:

  1. I’m weary of the endless meetings.
    Tôi mệt mỏi với những cuộc họp không ngừng.

  2. She felt weary after a long day at work.
    Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.

  3. They were weary of the constant demands.
    Họ mệt mỏi với những yêu cầu liên tục.

2. Bài tập thực hành: Các cách nói "chán quá" trong tiếng Anh

Điền từ thích hợp vào các câu sau:

1. I’m ___ with this movie.

A. bored

B. weary

C. fed up

D. jaded

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: A

Tôi chán quá với bộ phim này.

Giải thích: "Bored" là từ phổ biến nhất để diễn tả cảm giác chán nản.

2. She’s ___ of doing the same chores every day.

A. bored

B. weary

C. fed up

D. jaded

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: C

Cô ấy chán ngấy phải làm những công việc nhà lặp đi lặp lại mỗi ngày.

Giải thích: "Fed up" diễn tả cảm giác chán nản và bực bội vì một tình huống lặp đi lặp lại.

3. They were ___ because there was nothing interesting to do.

A. bored

B. weary

C. jaded

D. fed up

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: A

Họ chán quá vì không có gì thú vị để làm.

Giải thích: "Bored" là từ phổ biến nhất để diễn tả cảm giác chán nản.

4. He’s ___ with the constant demands from his boss.

A. bored

B. weary

C. jaded

D. sick and tired

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Anh ấy chán ngấy với những yêu cầu liên tục từ sếp.

Giải thích: "Sick and tired" diễn tả cảm giác chán nản và mệt mỏi vì không thể chịu đựng thêm.

5. I’m ___ of hearing the same story over and over again.

A. bored

B. weary

C. jaded

D. sick and tired

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Tôi chán ngấy khi phải nghe cùng một câu chuyện lặp đi lặp lại.

Giải thích: "Sick and tired" diễn tả cảm giác chán nản và mệt mỏi vì không thể chịu đựng thêm.

6. She felt ___ after dealing with difficult customers all day.

A. bored

B. fed up

C. jaded

D. weary

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: D

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau khi phải đối phó với những khách hàng khó tính cả ngày.

Giải thích: "Weary" diễn tả cảm giác chán nản đi kèm với mệt mỏi do công việc quá nhiều.

7. I’m ___ with this never-ending project.

A. bored

B. weary

C. fed up

D. jaded

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: A

Tôi chán quá với dự án không bao giờ kết thúc này.

Giải thích: "Bored" là từ phổ biến nhất để diễn tả cảm giác chán nản.

8. They were ___ because the event was not as exciting as they expected.

A. bored

B. weary

C. jaded

D. fed up

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: A

Họ chán quá vì sự kiện không thú vị như họ mong đợi.

Giải thích: "Bored" là từ phổ biến nhất để diễn tả cảm giác chán nản.

9. He’s ___ of the same old routine every day.

A. bored

B. weary

C. fed up

D. jaded

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: A

Anh ấy chán quá với thói quen cũ kỹ mỗi ngày.

Giải thích: "Bored" là từ phổ biến nhất để diễn tả cảm giác chán nản.

10. They felt ___ after working long hours without a break.

A. bored

B. weary

C. jaded

D. fed up

ĐÁP ÁN

ĐÁP ÁN: B

Họ cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc nhiều giờ mà không có nghỉ ngơi.

Giải thích: "Weary" diễn tả cảm giác chán nản đi kèm với mệt mỏi do công việc quá nhiều.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố