Khi nào sử dụng từ "Additionally" – ZiZoou Store - Streetwear

Khi nào sử dụng từ "Additionally"

Nghĩa của từ "Additionally"

Từ này có nghĩa là "Ngoài ra" hoặc "Thêm vào đó", thường được sử dụng khi muốn thêm vào một thông tin hoặc ý kiến mới một cách bổ sung, mở rộng ý nghĩa của câu, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn viết không chính thức.

Ví dụ:

  • "The project is going well. Additionally, we have received positive feedback from our clients."
    (Dự án đang tiến triển tốt. Ngoài ra, chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng của mình.)
  • "She is fluent in French and German. Additionally, she is learning Spanish."
    (Cô ấy thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức. Thêm vào đó, cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.)
  • "The company aims to reduce carbon emissions. Additionally, it plans to invest in renewable energy sources."
    (Công ty đặt mục tiêu giảm lượng khí thải carbon. Ngoài ra, nó dự định đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.)

So sánh "Additionally" và "Moreover"

Cả hai từ này đều là các từ liên từ được sử dụng để thêm thông tin hoặc ý kiến bổ sung vào câu. Tuy nhiên "Moreover" thường được dùng để diễn đạt trang trọng hơn trong văn viết chính thức, dùng để nhấn mạnh nội dung.

Ví dụ:

  • "She is not only talented, but moreover, she is incredibly hardworking."
    (Cô ấy không chỉ có tài năng, mà thêm vào đó, cô ấy còn rất chăm chỉ.)
  • "The company's profits have increased significantly; moreover, its market share has also expanded."
    (Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể; thêm vào đó, thị phần của nó cũng đã mở rộng.)
  • "He is qualified for the position; moreover, his experience makes him an ideal candidate."
    (Anh ấy đủ tư cách cho vị trí; hơn nữa, kinh nghiệm của anh ấy làm cho anh ấy trở thành ứng viên lý tưởng.)

Chia sẻ bài viết này