Cụm từ "run out" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này? – ZiZoou Store - Streetwear

Cụm từ "run out" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

1. Cụm từ "run out" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là "hết", "cạn kiệt" hoặc "không còn lại gì nữa".

Ví dụ:

  1. We've run out of milk. We need to buy more.
    • Chúng ta đã hết sữa. Chúng ta cần mua thêm.
  2. The printer ran out of ink in the middle of printing the document.
    • Máy in đã hết mực giữa chừng khi đang in tài liệu.
  3. Our time is running out; we need to finish this project soon.
    • Thời gian của chúng ta đang cạn kiệt; chúng ta cần hoàn thành dự án này sớm.

2. Khi nào sử dụng cụm từ "run out"?

Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau như:

  • Run out of supplies (hết hàng hóa): Dùng để chỉ việc hết sạch các vật dụng, nguyên liệu hoặc thực phẩm.
  • Run out of time (hết thời gian): Dùng để diễn tả tình trạng không còn thời gian để làm một việc gì đó, hoặc hết kiên nhẫn để đợi.
  • Run out of money (hết tiền): Dùng khi ai đó không còn tiền để sử dụng.
  • Run out of options, hopes, resources, ideas,... (hết lựa chọn, hy vọng, nguồn lực, ý tưởng,...)

Ví dụ:

  1. They ran out of food during the trip.
    • Họ đã hết thức ăn trong chuyến đi.
  2. Make sure we don't run out of gas on the road trip.
    • Đảm bảo chúng ta không hết xăng trong chuyến đi.
  3. The team ran out of time before they could complete the task.
    • Đội đã hết thời gian trước khi họ có thể hoàn thành nhiệm vụ.
  4. They ran out of patience and decided to leave.
    • Họ đã hết kiên nhẫn và quyết định rời đi.
  5. She ran out of money halfway through her vacation.
    • Cô ấy đã hết tiền giữa chừng trong kỳ nghỉ của mình.
  6. If we run out of options, we'll have to rethink our strategy.
    • Nếu chúng ta hết lựa chọn, chúng ta sẽ phải suy nghĩ lại chiến lược.

3. Các từ đồng nghĩa phổ biến với "run out"?

  • Exhaust: cạn kiệt
  • Deplete: làm cạn kiệt
  • Drain: cạn kiệt
  • Be out of: Hết, không còn
  • Finish: hoàn thành/hết

Ví dụ:

  1. They have exhausted all their resources.
    • Họ đã cạn kiệt tất cả các nguồn lực của mình.
  2. The stock of the item was depleted quickly.
    • Hàng tồn kho của mặt hàng này đã cạn kiệt nhanh chóng.
  3. We finished all the snacks at the party.
    • Chúng ta đã hết tất cả các món ăn nhẹ tại bữa tiệc.

4. Các từ trái nghĩa phổ biến với từ "run out"?

  • Refill: làm đầy lại
  • Replenish: bổ sung
  • Stock up: tích trữ

Ví dụ:

  1. We need to refill the water tank.
    • Chúng ta cần làm đầy lại bình nước.
  2. They will replenish the supplies soon.
    • Họ sẽ bổ sung hàng hóa sớm.
  3. Let's stock up on groceries for the week.
    • Hãy tích trữ thực phẩm cho tuần.

6. Bài tập thực hành về cụm từ "run out"

Tìm từ gần nghĩa nhất với "run out":

  1. They ran out of fuel during the trip.
    • A. started
    • B. saved
    • C. exhausted
    • D. improved
    ĐÁP ÁN: C
    Họ đã hết nhiên liệu trong chuyến đi.
    - A. bắt đầu
    - B. tiết kiệm
    - C. cạn kiệt
    - D. cải thiện
  2. The battery ran out before I could finish my work.
    • A. charged
    • B. stopped
    • C. depleted
    • D. slowed
    ĐÁP ÁN: C
    Pin đã hết trước khi tôi có thể hoàn thành công việc của mình.
    - A. sạc
    - B. dừng lại
    - C. làm cạn kiệt
    - D. chậm lại
  3. They have run out of ideas for the project.
    • A. exhausted
    • B. generated
    • C. wasted
    • D. stored
    ĐÁP ÁN: A
    Họ đã hết ý tưởng cho dự án.
    - A. cạn kiệt
    - B. tạo ra
    - C. lãng phí
    - D. lưu trữ
  4. Our food supply will run out soon.
    • A. increase
    • B. maintain
    • C. finish
    • D. create
    ĐÁP ÁN: C
    Nguồn cung cấp thực phẩm của chúng ta sẽ hết sớm thôi.
    - A. tăng
    - B. duy trì
    - C. hết
    - D. tạo ra
  5. I ran out of paper while printing the document.
    • A. finished
    • B. started
    • C. bought
    • D. copied
    ĐÁP ÁN: A
    Tôi đã hết giấy khi đang in tài liệu.
    - A. hết
    - B. bắt đầu
    - C. mua
    - D. sao chép
  6. The store has run out of that product.
    • A. increased
    • B. managed
    • C. sold
    • D. depleted
    ĐÁP ÁN: D
    Cửa hàng đã hết sản phẩm đó.
    - A. tăng
    - B. quản lý
    - C. bán
    - D. cạn kiệt
  7. The team ran out of options to solve the problem.
    • A. created
    • B. exhausted
    • C. stored
    • D. improved
    ĐÁP ÁN: B
    Đội đã hết lựa chọn để giải quyết vấn đề.
    - A. tạo ra
    - B. cạn kiệt
    - C. lưu trữ
    - D. cải thiện
  8. I can't believe we ran out of time.
    • A. saved
    • B. started
    • C. created
    • D. finished
    ĐÁP ÁN: D
    Tôi không thể tin rằng chúng ta đã hết thời gian.
    - A. tiết kiệm
    - B. bắt đầu
    - C. tạo ra
    - D. hết
  9. The printer ran out of ink.
    • A. refilled
    • B. depleted
    • C. bought
    • D. managed
    ĐÁP ÁN: B
    Máy in đã hết mực.
    - A. đổ đầy lại
    - B. làm cạn kiệt
    - C. mua
    - D. quản lý
  10. The car ran out of gas on the highway.
    • A. sped
    • B. stopped
    • C. exhausted
    • D. improved
    ĐÁP ÁN: C
    Xe đã hết xăng trên đường cao tốc.
    - A. tăng tốc
    - B. dừng lại
    - C. cạn kiệt
    - D. cải thiện

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố