Cụm từ "phone in" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này? – ZiZoou Store - Streetwear

Cụm từ "phone in" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

1. Cụm từ "phone in" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là "gọi điện thoại để truyền đạt thông tin", báo cáo hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó từ xa thay vì trực tiếp đến nơi. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc, khi một người không thể có mặt trực tiếp và cần phải gọi điện để thực hiện công việc của mình.

Ví dụ:
  • She decided to phone in her report from home.
    Cô ấy quyết định gọi điện để báo cáo từ nhà.
  • He had to phone in sick because he was feeling unwell.
    Anh ta phải gọi điện báo ốm vì cảm thấy không khỏe.
  • They phoned in their order instead of going to the restaurant.
    Họ đã gọi điện đặt hàng thay vì đến nhà hàng.

2. Các trường hợp sử dụng cụm từ "phone in"?

Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, như báo cáo công việc, thông báo tình trạng sức khỏe, đặt hàng từ xa hoặc tham gia chương trình truyền hình. Dưới đây là một số tình huống cụ thể:

  • Báo cáo công việc: Khi nhân viên không thể đến văn phòng và cần báo cáo công việc qua điện thoại.

    • Ví dụ: She phoned in to update her team on the project.
      Cô ấy gọi điện cập nhật cho đội về dự án.
    • She needs to phone in her timesheet before the deadline.
      Cô ấy cần gọi điện nộp bảng chấm công trước hạn chót.
    • Prepare your report before you phone in.
      Chuẩn bị báo cáo của bạn trước khi gọi điện.
  • Thông báo tình trạng sức khỏe: Khi cần thông báo với công ty rằng mình bị ốm và không thể đi làm.
    • Ví dụJohn phoned in sick today.
      John đã gọi điện báo ốm hôm nay.
    • Always be polite when you phone in your absence.
      Luôn lịch sự khi gọi điện thông báo vắng mặt.
  • Đặt hàng từ xa: Khi khách hàng muốn đặt hàng qua điện thoại thay vì đến trực tiếp.

    • Ví dụThey decided to phone in their grocery order.
      Họ quyết định gọi điện đặt hàng thực phẩm.
    • I'd like to phone in an order for pizza.
      Tôi muốn gọi điện đặt pizza.
    • I'm calling to phone in an order for some new backpack.
      Tôi gọi điện để đặt mua một chiếc balo mới.
  • Tham gia chương trình phát thanh/truyền hình: Hành động gọi điện thoại đến một chương trình phát thanh hoặc truyền hình trực tiếp để chia sẻ ý kiến hoặc câu hỏi.
    • Ví dụ: The radio show is having a phone-in on the topic of education.
      Chương trình phát thanh có buổi gọi điện thoại trực tiếp về chủ đề giáo dục.

3. Các từ đồng nghĩa phổ biến với "phone in"?

  • Call in: Gọi điện báo cáo hoặc thông báo.
    • Ví dụShe had to call in sick today.
      Cô ấy phải gọi điện báo ốm hôm nay.
  • Dial in: Gọi điện tham gia một cuộc họp hoặc hội nghị.
    • Ví dụHe will dial in for the meeting.
      Anh ấy sẽ gọi điện tham gia cuộc họp.
  • Ring up: Gọi điện, thường để báo cáo hoặc đặt hàng.

    • Ví dụThey decided to ring up their order.
      Họ quyết định gọi điện đặt hàng.

4. Các từ trái nghĩa phổ biến với từ "phone in"?

  • Show up: Xuất hiện, có mặt trực tiếp.
    • Ví dụInstead of phoning in, she decided to show up.
      Thay vì gọi điện, cô ấy quyết định xuất hiện.
  • Attend: Tham dự, có mặt trực tiếp.
    • Ví dụHe prefers to attend meetings rather than phone in.
      Anh ấy thích tham dự các cuộc họp hơn là gọi điện tham gia.
  • Visit: Thăm, đến trực tiếp.
    • Ví dụThey usually visit the store instead of phoning in their orders.
      Họ thường đến trực tiếp cửa hàng thay vì gọi điện đặt hàng.

5. Bài tập thực hành về cụm từ "phone in"

Tìm từ gần nghĩa nhất với "phone in":

1. She decided to phone in her report instead of submitting it in person.

  • A. Write in
  • B. Send in
  • C. Walk in
  • D. Call in

ĐÁP ÁN: D. Call in

Cô ấy quyết định gọi điện báo cáo thay vì nộp trực tiếp.

2. He had to phone in sick because he was feeling very unwell.

  • A. Show up
  • B. Dial in
  • C. Visit
  • D. Attend

ĐÁP ÁN: B. Dial in

Anh ấy phải gọi điện báo ốm vì cảm thấy rất không khỏe.

3. They decided to phone in their order for a pizza.

  • A. Write in
  • B. Send in
  • C. Walk in
  • D. Ring up

ĐÁP ÁN: D. Ring up

Họ quyết định gọi điện đặt một chiếc bánh pizza.

4. I always phone in my grocery orders on Fridays.

  • A. Call in
  • B. Show up
  • C. Visit
  • D. Attend

ĐÁP ÁN: A. Call in

Tôi luôn gọi điện đặt hàng tạp hóa vào các ngày thứ Sáu.

5. John phoned in sick this morning and won't be coming to work.

  • A. Called in
  • B. Showed up
  • C. Visited
  • D. Attended

ĐÁP ÁN: A. Called in

John gọi điện báo ốm sáng nay và sẽ không đi làm.

6. Please phone in your feedback before the end of the day.

  • A. Show up
  • B. Send in
  • C. Write in
  • D. Dial in

ĐÁP ÁN: D. Dial in

Vui lòng gọi điện phản hồi của bạn trước cuối ngày.

7. She will phone in her part of the project from home.

  • A. Call in
  • B. Walk in
  • C. Show up
  • D. Visit

ĐÁP ÁN: A. Call in

Cô ấy sẽ gọi điện báo cáo phần công việc của mình từ nhà.

8. He had to phone in his participation in the conference.

  • A. Write in
  • B. Show up
  • C. Ring up
  • D. Attend

ĐÁP ÁN: C. Ring up

Anh ấy phải gọi điện xác nhận tham gia hội nghị.

9. They often phone in their orders rather than visiting the store.

  • A. Send in
  • B. Walk in
  • C. Call in
  • D. Attend

ĐÁP ÁN: C. Call in

Họ thường gọi điện đặt hàng thay vì đến cửa hàng.

10. You can phone in your response if you cannot be here in person.

  • A. Show up
  • B. Visit
  • C. Walk in
  • D. Dial in

ĐÁP ÁN: D. Dial in

Bạn có thể gọi điện phản hồi nếu không thể có mặt trực tiếp.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố