Cụm từ "on one's own" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này? – ZiZoou Store - Streetwear

Cụm từ "on one's own" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

1. Cụm từ "on one's own" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là "một mình", "tự mình" hoặc "đơn độc".

Chi tiết gồm có:

  • "on her own": cô ấy tự mình
  • "on his own": anh ấy tự mình
  • "on its own": nó tự mình
  • "on my own": tôi tự mình
  • "on your own": bạn tự mình
  • "on their own": họ tự mình

 

Ví dụ:

  1. He managed to fix the car on his own, without any help.
    • Anh ấy đã tự mình sửa xe, mà không cần sự giúp đỡ từ ai.
  2. Living on your own can be challenging but rewarding.
    • Sống một mình có thể là thử thách nhưng cũng rất đáng giá.
  3. The child started to tie his shoes on his own.
    • Đứa trẻ bắt đầu tự buộc dây giày một mình.

2. Khi nào sử dụng cụm từ "on one's own"?

Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Khi muốn nói về việc ai đó làm việc gì đó mà không có sự giúp đỡ.
  • Khi đề cập đến sự độc lập hoặc tự chủ của một người.
  • Khi nói về việc sống một mình, không cùng với người khác.

Ví dụ:

  1. She completed the project on her own.
    • Cô ấy đã hoàn thành dự án một mình.
  2. After moving out, he had to learn how to cook on his own.
    • Sau khi chuyển ra ngoài, anh ấy phải học cách nấu ăn tự mình.
  3. They decided to travel on their own without any tour guide.
    • Họ quyết định du lịch một mình mà không cần hướng dẫn viên.

3. Các từ đồng nghĩa phổ biến với "on one's own"?

  1. Independently (độc lập)
    • She solved the math problems independently.
      • Cô ấy đã giải các bài toán một cách độc lập.
  2. By oneself (tự mình)
    • He traveled across the country by himself.
      • Anh ấy đã du lịch khắp đất nước một mình.
  3. Solo (một mình)
    • She decided to perform the song solo.
      • Cô ấy quyết định biểu diễn bài hát một mình.

4. Các từ trái nghĩa phổ biến với từ "on one's own"?

  1. With assistance (với sự trợ giúp)
    • He completed the assignment with assistance from his friends.
      • Anh ấy hoàn thành bài tập với sự trợ giúp từ bạn bè.
  2. Together (cùng nhau)
    • They worked on the project together.
      • Họ làm việc trong dự án cùng nhau.
  3. With company (có bạn đồng hành)
    • She didn't want to go with company, preferring to be on her own.
      • Cô ấy không muốn đi với bạn đồng hành, thích một mình hơn.

5. Bài tập thực hành về cụm từ "on one's own"

Tìm từ gần nghĩa nhất với "on one's own":

  1. She managed to build the furniture on her own.
    • A. Independently
    • B. With help
    • C. Together
    • D. With company
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. Independently
    Cô ấy đã tự mình lắp ráp đồ nội thất.
    A. Một cách độc lập, B. Với sự giúp đỡ, C. Cùng nhau, D. Có bạn đồng hành
  2. After moving to a new city, he had to start everything on his own.
    • A. Together
    • B. By himself
    • C. With help
    • D. With friends
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: B. By himself
    Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy phải bắt đầu mọi thứ một mình.
    A. Cùng nhau, B. Tự mình, C. Với sự giúp đỡ, D. Với bạn bè
  3. She loves spending time on her own in the park.
    • A. Together
    • B. With assistance
    • C. With others
    • D. Solo
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: D. Solo
    Cô ấy thích dành thời gian một mình trong công viên.
    A. Cùng nhau, B. Với sự trợ giúp, C. Với người khác, D. Một mình
  4. He learned to play the guitar on his own.
    • A. Independently
    • B. With assistance
    • C. Together
    • D. With company
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. Independently
    Anh ấy học chơi guitar một mình.
    A. Một cách độc lập, B. Với sự trợ giúp, C. Cùng nhau, D. Có bạn đồng hành
  5. The child started reading books on his own.
    • A. With help
    • B. With friends
    • C. By himself
    • D. Together
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: C. By himself
    Đứa trẻ bắt đầu đọc sách một mình.
    A. Với sự giúp đỡ, B. Với bạn bè, C. Tự mình, D. Cùng nhau
  6. She completed the entire puzzle on her own.
    • A. With company
    • B. Together
    • C. Solo
    • D. With help
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: C. Solo
    Cô ấy đã hoàn thành toàn bộ câu đố một mình.
    A. Có bạn đồng hành, B. Cùng nhau, C. Một mình, D. Với sự giúp đỡ
  7. He decided to live on his own after college.
    • A. With help
    • B. With assistance
    • C. By himself
    • D. With friends
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: C. By himself
    Anh ấy quyết định sống một mình sau khi tốt nghiệp đại học.
    A. Với sự giúp đỡ, B. Với sự trợ giúp, C. Tự mình, D. Với bạn bè
  8. The artist worked on the project on her own.
    • A. Independently
    • B. Together
    • C. With help
    • D. With assistance
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. Independently
    Nghệ sĩ làm việc trong dự án một mình.
    A. Một cách độc lập, B. Cùng nhau, C. Với sự giúp đỡ, D. Với sự trợ giúp
  9. She prefers to study on her own rather than in groups.
    • A. Independently
    • B. With company
    • C. Together
    • D. With friends
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: A. Independently
    Cô ấy thích học một mình hơn là trong nhóm.
    A. Một cách độc lập, B. Có bạn đồng hành, C. Cùng nhau, D. Với bạn bè
  10. He enjoyed traveling on his own during the summer.
    • A. With assistance
    • B. By himself
    • C. Together
    • D. With company
    ĐÁP ÁN
    ĐÁP ÁN: B. By himself
    Anh ấy thích du lịch một mình vào mùa hè.
    A. Với sự trợ giúp, B. Tự mình, C. Cùng nhau, D. Có bạn đồng hành

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố