Cụm từ "lock up" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này? – ZiZoou Store - Streetwear

Cụm từ "lock up" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

1. Cụm từ "lock up" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là "khóa chặt lại", "khóa hết lại", "giam giữ" hoặc "bảo vệ" một cái gì đó trong một không gian kín và an toàn.

Ví dụ:

  • They decided to lock up the office for the weekend.
    Họ quyết định khóa văn phòng cho cuối tuần.
  • Make sure to lock up your bike.
    Hãy chắc chắn khóa xe đạp của bạn.
  • He was locked up in his room all day.
    Anh ấy bị nhốt trong phòng cả ngày.

2. Các trường hợp sử dụng cụm từ "lock up"?

  • Khóa cửa: Khi bạn rời khỏi nhà và khóa cửa để đảm bảo an toàn.

    • Ví dụ:
      • Don't forget to lock up the house before you leave.
        Đừng quên khóa nhà trước khi bạn đi.

  • Bảo vệ tài sản: Khi bạn đặt một vật có giá trị vào két sắt hoặc nơi an toàn.

    • Ví dụ:
      • She locked up her jewelry in a safe.
        Cô ấy đã khóa trang sức của mình trong két sắt.

  • Giam giữ tội phạm: Khi cảnh sát bắt một người và đưa vào nhà giam.

    • Ví dụ:
      • The police locked up the suspect for further questioning.
        Cảnh sát giam giữ nghi phạm để thẩm vấn thêm.

3. Lưu ý khi sử dụng cụm từ "lock up"?

Do từ này mang nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả nghĩa tích cực và tiêu cực, nên cần lưu ý ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp nhất.

4. Các từ đồng nghĩa phổ biến với "lock up"?

  • Secure: Bảo vệ, đảm bảo an toàn.

    • Ví dụ:
      • Remember to secure all windows before you leave.
      • Nhớ bảo vệ tất cả các cửa sổ trước khi bạn rời đi.
  • Confine: Giam giữ, hạn chế.

    • Ví dụ:
      • The patient was confined to his bed.
      • Bệnh nhân bị hạn chế ở trên giường.

5. Các từ trái nghĩa phổ biến với từ "lock up"?

  • Open: Mở, không đóng.

    • Ví dụ:
      • She decided to open the door and let some fresh air in.
        Cô ấy quyết định mở cửa và để không khí trong lành vào.
  • Free: Thả tự do.

    • Ví dụ:
      • The museum offers free admission on Sundays.
        Bảo tàng mở cửa tự do vào các ngày Chủ nhật.

6. Bài tập thực hành về cụm từ "lock up"

Tìm từ gần nghĩa nhất với "lock up":

  1. Before leaving, make sure to lock up the office.
    • A. Free
    • B. Secure
    • C. Open
    • D. Release

    Đáp án đúng: Secure

    Dịch tiếng Việt: Trước khi rời đi, hãy chắc chắn khóa văn phòng.

    Dịch tiếng Việt các đáp án:

    • Free: Giải phóng
    • Secure: Bảo vệ
    • Open: Mở
    • Release: Thả tự do
  2. Don't forget to lock up the valuables in the safe.
    • A. Open
    • B. Free
    • C. Secure
    • D. Release

    Đáp án đúng: Secure

    Dịch tiếng Việt: Đừng quên khóa đồ có giá trị trong két sắt.

    Dịch tiếng Việt các đáp án:

    • Open: Mở
    • Free: Giải phóng
    • Secure: Bảo vệ
    • Release: Thả tự do
  3. She decided to lock up her bicycle to prevent theft.
    • A. Confine
    • B. Free
    • C. Open
    • D. Release

    Đáp án đúng: Confine

    Dịch tiếng Việt: Cô ấy quyết định khóa xe đạp để tránh bị trộm.

    Dịch tiếng Việt các đáp án:

    • Confine: Giữ lại
    • Free: Giải phóng
    • Open: Mở
    • Release: Thả tự do
  4. They locked up the dog in the yard.
    • A. Release
    • B. Confined
    • C. Opened
    • D. Freed

    Đáp án đúng: Confined

    Dịch tiếng Việt: Họ nhốt con chó trong sân.

    Dịch tiếng Việt các đáp án:

    • Release: Thả tự do
    • Confined: Nhốt lại
    • Opened: Mở
    • Freed: Thả tự do
  5. Make sure to lock up your car at night.
    • A. Secure
    • B. Open
    • C. Free
    • D. Release

    Đáp án đúng: Secure

    Dịch tiếng Việt: Hãy chắc chắn khóa xe của bạn vào ban đêm.

    Dịch tiếng Việt các đáp án:

    • Secure: Bảo vệ
    • Open: Mở
    • Free: Giải phóng
    • Release: Thả tự do
  6. Please lock up the store when you leave.
    • A. Release
    • B. Free
    • C. Secure
    • D. Open

    Đáp án đúng: Secure

    Dịch tiếng Việt: Vui lòng khóa cửa hàng khi bạn rời đi.

    Dịch tiếng Việt các đáp án:

    • Release: Thả tự do
    • Free: Giải phóng
    • Secure: Bảo vệ
    • Open: Mở
  7. They had to lock up the building during the renovation.
    • A. Free
    • B. Confine
    • C. Open
    • D. Release

    Đáp án đúng: Confine

    Dịch tiếng Việt: Họ phải khóa tòa nhà trong thời gian tu sửa.

    Dịch tiếng Việt các đáp án:

    • Free: Giải phóng
    • Confine: Giữ lại
    • Open: Mở
    • Release: Thả tự do
  8. He was careful to lock up his documents in the cabinet.
    • A. Secure
    • B. Free
    • C. Open
    • D. Release

    Đáp án đúng: Secure

    Dịch tiếng Việt: Anh ấy cẩn thận khóa tài liệu của mình trong tủ.

    Dịch tiếng Việt các đáp án:

    • Secure: Bảo vệ
    • Free: Giải phóng
    • Open: Mở
    • Release: Thả tự do

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố