Cách sử dụng từ "adversarial" – ZiZoou Store - Streetwear

Cách sử dụng từ "adversarial"

1. Nghĩa của từ "adversarial"

Từ này có nghĩa là chống đối, thù địch, đối nghịch hoặc gây khó khăn. Nó được sử dụng để mô tả hai hoặc nhiều thứ đang trái ngược nhau hoặc đối lập nhau và đang cạnh tranh hoặc chiến đấu với nhau.

2. Cách sử dụng từ "adversarial"

Mô tả các mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Ví dụ:

  • "The two countries have been in an adversarial relationship for many years."
    (Hai quốc gia này đã có mối quan hệ thù địch trong nhiều năm.)
  • "The company is facing an adversarial takeover attempt."
    (Công ty đang phải đối mặt với một nỗ lực thâu tóm thù địch.)
  • "The manager's adversarial style created a tense work environment."
    (Phong cách quản lý đối địch đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng.)

Mô tả các tình huống, sự kiện hoặc hệ thống.

Ví dụ:

  • "The team faced an adversarial environment in the competition."
    (Đội đã phải đối mặt với một môi trường thù địch trong cuộc thi.)
  • "The new software is designed to be more robust against adversarial attacks."
    (Phần mềm mới được thiết kế để mạnh mẽ hơn trước các cuộc tấn công thù địch.)
  • "The adversarial process of peer review helps to ensure the quality of scientific research."
    (Quy trình đối nghịch của việc đánh giá ngang hàng giúp đảm bảo chất lượng nghiên cứu khoa học.)

3. Lưu ý khi sử dụng từ "adversarial"

Nhìn chung từ này thường có nghĩa là tiêu cực, nhưng nó cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực.

Ví dụ:

  • "The adversarial process of debate can lead to a better understanding of complex issues."
    (Quy trình đối địch của tranh luận có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về các vấn đề phức tạp.)
  • "The company is using adversarial machine learning to improve its products."
    (Công ty đang sử dụng học máy đối địch để cải thiện sản phẩm của mình.)

 

Ngoài ra, từ "adversarial" không giống như "adverse". Từ "adverse" có nghĩa là bất lợi, gây hại hoặc không mong muốn.

Ví dụ:

  • "The company suffered adverse financial consequences from the scandal."
    (Công ty phải chịu hậu quả tài chính bất lợi từ vụ bê bối.)
  • "The patient experienced adverse reactions to the medication."
    (Bệnh nhân có phản ứng bất lợi với thuốc.)

4. Một số ví dụ khác về từ "adversarial"

Trong chính trị:

"The two presidential candidates engaged in an adversarial debate last night."
(Hai ứng cử viên tổng thống đã tham gia vào một cuộc tranh luận đối địch tối qua.)

 

Trong kinh doanh:

"The company's new marketing campaign is designed to be more adversarial in order to stand out from the competition."
(Chiến dịch tiếp thị mới của công ty được thiết kế để mang tính đối địch hơn để nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.)

 

Trong khoa học máy tính:

"Adversarial machine learning is a subfield of machine learning that involves training models to be robust against adversarial attacks."
(Học máy đối địch là một lĩnh vực con của học máy liên quan đến việc đào tạo các mô hình để mạnh mẽ trước các cuộc tấn công đối địch.)

 

Trong đời sống hàng ngày:

"The couple had an adversarial relationship that often led to arguments."
(Cặp vợ chồng có mối quan hệ đối nghịch thường dẫn đến tranh cãi.)


Chia sẻ bài viết này