Sử dụng "get sued" và "sued" sao cho đúng? – ZiZoou Store - Streetwear

Sử dụng "get sued" và "sued" sao cho đúng?

1. Khi nào sử dụng "get sued" và "sued"?

Cả 2 từ này đều liên quan đến hành động pháp lý của việc kiện tụng, nhưng chúng khác nhau về cách sử dụng trong ngữ pháp.

"Get sued" thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động bị kiệnthời điểm xảy ra việc bị kiện.

Ví dụ:

  • The company got sued last year for false advertising.
    (Công ty bị kiện vào năm ngoái vì quảng cáo sai sự thật.)
  • She got sued as soon as she published the article.
    (Cô ấy bị kiện ngay sau khi đăng bài báo.)


"Sued" được sử dụng để thể hiện trạng thái bị kiện hoặc sự việc bị kiện một cách chung chung.

Ví dụ:

  • The actor is being sued for tax evasion.
    (Diễn viên đang bị kiện vì trốn thuế.)
  • The case has been sued for several months.
    (Vụ kiện đã kéo dài trong nhiều tháng.)

 

Ngoài ra, "sued" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một người hoặc tổ chức đang bị kiện.

Ví dụ:

  • The sued company is facing a lot of financial problems.
    (Công ty đang bị kiện đang gặp nhiều vấn đề về tài chính.)
  • The sued politician has resigned from his position.
    (Chính trị gia đang bị kiện đã từ chức vụ của mình.)

    2. Các giới từ đi kèm với "sued"

    Có một số giới từ thường đi kèm với từ "sued", bao gồm:

    • "for" - ví dụ: "sued for damages" (kiện để đòi bồi thường thiệt hại).
    • "by" - chỉ người hoặc tổ chức kiện, ví dụ: "sued by the city" (bị thành phố kiện).
    • "over" - thường được sử dụng với ý nghĩa tranh chấp về một vấn đề cụ thể, ví dụ: "sued over patent infringement" (bị kiện vì vi phạm bằng sáng chế).

    Tuy nhiên, "for" là giới từ phổ biến nhất và được sử dụng nhiều nhất trong các trường hợp liên quan đến việc kiện tụng.


    Chia sẻ bài viết này