Phân biệt "in particular" và "specifically"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "in particular" và "specifically"?

1. Điểm chung của "in particular" và "specifically"

Cả 2 từ đều có nghĩa là "đặc biệt là" hoặc "cụ thể là", được sử dụng để làm rõ ràng và chi tiết hơn cho thông tin được đề cập.

Ví dụ:

  • The weather has been terrible this week, in particular on Monday.
    Thời tiết tuần này thật tệ, đặc biệt là vào thứ Hai.
  • The manager asked us to focus on the budget, specifically the marketing expenses.
    Quản lý yêu cầu chúng tôi tập trung vào ngân sách, cụ thể là chi phí tiếp thị.

    2. Các điểm khác nhau giữa "in particular" và "specifically"

    1. Mức độ chi tiết:

    • "In particular" thường được sử dụng để nhấn mạnh một điểm nổi bật hoặc quan trọng trong một nhóm các điểm khác. Nó không đi sâu vào chi tiết cụ thể như "specifically".
    • "Specifically" thường được sử dụng để chỉ ra một điểm cụ thể và chi tiết hơn trong một ngữ cảnh nhất định.

    Ví dụ "in particular":

    1. She enjoys outdoor activities, in particular hiking and cycling.
      • Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là đi bộ đường dài và đạp xe.
    2. The teacher praised the students, in particular those who participated actively in class.
      • Giáo viên khen ngợi các học sinh, đặc biệt là những em tham gia tích cực trong lớp.

    Ví dụ "specifically":

    1. The instructions were clear, specifically the part about safety precautions.
      • Hướng dẫn rất rõ ràng, cụ thể là phần về các biện pháp an toàn.
    2. He asked for feedback, specifically on the new project proposal.

      • Anh ấy yêu cầu phản hồi, cụ thể là về đề xuất dự án mới.

    2. Ngữ cảnh sử dụng:

    • "In particular" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chung chung hơn, khi người nói muốn nhấn mạnh một điểm nào đó trong một nhóm.
    • "Specifically" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chi tiết và rõ ràng hơn về một điểm cụ thể.

    Ví dụ "in particular":

    1. The company has many strengths, in particular its innovative approach.
      • Công ty có nhiều điểm mạnh, đặc biệt là cách tiếp cận sáng tạo của nó.
    2. She has many hobbies, in particular painting and reading.
      • Cô ấy có nhiều sở thích, đặc biệt là vẽ và đọc sách.

    Ví dụ "specifically":

    1. The study focused on several factors, specifically the impact of social media on youth.
      • Nghiên cứu tập trung vào một số yếu tố, cụ thể là tác động của mạng xã hội đến giới trẻ.
    2. The policy addresses various issues, specifically environmental concerns.

      • Chính sách này giải quyết nhiều vấn đề, cụ thể là các mối quan tâm về môi trường.

    3. Bài Tập Thực Hành: Phân Biệt "in particular" và "specifically"

    Điền từ thích hợp vào các câu sau:

    1. She loves all kinds of fruits, _______ apples and oranges.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Cô ấy yêu thích tất cả các loại trái cây, đặc biệt là táo và cam. Giải thích: "in particular" được sử dụng để nhấn mạnh hai loại trái cây trong số các loại trái cây cô ấy yêu thích.
      ĐÁP ÁN
    2. The instructions were clear, _______ the part about safety measures.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Hướng dẫn rất rõ ràng, cụ thể là phần về các biện pháp an toàn. Giải thích: "specifically" được sử dụng để chỉ ra một phần cụ thể trong hướng dẫn.
      ĐÁP ÁN
    3. The teacher praised the students, _______ those who participated actively.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Giáo viên khen ngợi các học sinh, đặc biệt là những em tham gia tích cực. Giải thích: "in particular" được sử dụng để nhấn mạnh nhóm học sinh tham gia tích cực.
      ĐÁP ÁN
    4. The report highlights several areas for improvement, _______ customer service.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Báo cáo nêu bật một số lĩnh vực cần cải thiện, cụ thể là dịch vụ khách hàng. Giải thích: "specifically" được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể cần cải thiện.
      ĐÁP ÁN
    5. She enjoys outdoor activities, _______ hiking and cycling.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là đi bộ đường dài và đạp xe. Giải thích: "in particular" được sử dụng để nhấn mạnh hai hoạt động ngoài trời cô ấy thích.
      ĐÁP ÁN
    6. He mentioned several issues, _______ the lack of communication.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Anh ấy đề cập đến một số vấn đề, cụ thể là sự thiếu giao tiếp. Giải thích: "specifically" được sử dụng để chỉ ra vấn đề cụ thể.
      ĐÁP ÁN
    7. The project is challenging, _______ the initial phase.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Dự án này đầy thử thách, đặc biệt là giai đoạn đầu. Giải thích: "in particular" được sử dụng để nhấn mạnh giai đoạn đầu của dự án.
      ĐÁP ÁN
    8. The manager asked us to focus on the budget, _______ the marketing expenses.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Quản lý yêu cầu chúng tôi tập trung vào ngân sách, cụ thể là chi phí tiếp thị. Giải thích: "specifically" được sử dụng để chỉ ra một phần cụ thể của ngân sách.
      ĐÁP ÁN
    9. The company has many strengths, _______ its innovative approach.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Công ty có nhiều điểm mạnh, đặc biệt là cách tiếp cận sáng tạo của nó. Giải thích: "in particular" được sử dụng để nhấn mạnh điểm mạnh nổi bật của công ty.
      ĐÁP ÁN
    10. The study focused on several factors, _______ the impact of social media on youth.
      • A. in particular
      • B. specifically
      ĐÁP ÁN: Nghiên cứu tập trung vào một số yếu tố, cụ thể là tác động của mạng xã hội đến giới trẻ. Giải thích: "specifically" được sử dụng để chỉ ra yếu tố cụ thể trong nghiên cứu.
      ĐÁP ÁN

    Chia sẻ bài viết này


    Để lại bình luận

    Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố