Phân biệt "further" và "farther"? – ZiZoou Store - Streetwear

Phân biệt "further" và "farther"?

1. Điểm chung của "further" và "farther"?

Cả 2 từ này đều có nghĩa là "xa hơn" hoặc "sâu hơn".

Ví dụ:

  1. This road leads further into the forest.
    Con đường này dẫn sâu hơn vào rừng.

  2. He ran farther than anyone else in the race.
    Anh ta chạy xa hơn bất kỳ ai khác trong cuộc đua.

  3. Let's discuss this further in our next meeting.
    Chúng ta hãy thảo luận điều này sâu hơn trong cuộc họp tiếp theo.

2. Điểm khác nhau giữa "further" và "farther"?

  • "Further" thường được sử dụng để chỉ khoảng cách trừu tượng hoặc không gian, thời gian, và mức độ (như "further research" (nghiên cứu thêm), "further discussion" (thảo luận thêm),...)
  • "Farther" chủ yếu được dùng để chỉ khoảng cách vật lý thực tế (như "farther away" (xa hơn), "farther along" (tiến xa hơn),...)

Ví dụ với "further":

  1. If you need further information, please contact us.
    Nếu bạn cần thêm thông tin, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

  2. He decided to further his studies abroad.
    Anh ta quyết định tiếp tục việc học ở nước ngoài.

  3. The company needs to take further steps to improve safety.
    Công ty cần thực hiện các bước tiếp theo để cải thiện an toàn.

Ví dụ với "farther":

  1. The beach is much farther than we expected.
    Bãi biển xa hơn nhiều so với chúng ta dự đoán.

  2. She could see farther from the top of the hill.
    Cô ấy có thể nhìn xa hơn từ đỉnh đồi.

  3. They moved farther away from the city to find peace.
    Họ chuyển xa hơn khỏi thành phố để tìm sự yên bình.

3. Bài tập thực hành phân biệt "further" và "farther"

Chọn đáp án đúng cho các câu sau:

  1. We need to walk ___ to reach the next village.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Chúng ta cần đi bộ xa hơn để đến được ngôi làng tiếp theo.*

    Giải thích: Ở đây "farther" được sử dụng vì nó chỉ khoảng cách vật lý.

  2. Can you provide me with ___ details about the project?
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Bạn có thể cung cấp cho tôi thêm chi tiết về dự án không?*

    Giải thích: "Further" được sử dụng để chỉ thông tin bổ sung hoặc chi tiết thêm.

  3. The library is ___ down the street on the right.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Thư viện nằm xa hơn dọc theo con đường bên phải.*

    Giải thích: "Farther" được sử dụng vì nó chỉ khoảng cách vật lý.

  4. We will need to discuss this ___ before making a decision.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Chúng ta cần thảo luận điều này sâu hơn trước khi đưa ra quyết định.*

    Giải thích: "Further" được sử dụng để chỉ mức độ thảo luận hoặc chi tiết hơn.

  5. The runners went ___ than ever before in their training.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Những người chạy đã chạy xa hơn bao giờ hết trong buổi tập của họ.*

    Giải thích: "Farther" được sử dụng vì nó chỉ khoảng cách vật lý.

  6. I need ___ assistance with this problem.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Tôi cần thêm sự trợ giúp với vấn đề này.*

    Giải thích: "Further" được sử dụng để chỉ thêm sự trợ giúp hoặc hỗ trợ.

  7. She lives ___ away from the city center than I do.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Cô ấy sống xa hơn khỏi trung tâm thành phố so với tôi.*

    Giải thích: "Farther" được sử dụng vì nó chỉ khoảng cách vật lý.

  8. For ___ information, visit our website.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Để có thêm thông tin, hãy truy cập trang web của chúng tôi.*

    Giải thích: "Further" được sử dụng để chỉ thông tin bổ sung.

  9. We have to drive ___ to reach the campsite.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Chúng ta phải lái xe xa hơn để đến được khu cắm trại.*

    Giải thích: "Farther" được sử dụng vì nó chỉ khoảng cách vật lý.

  10. The committee decided to investigate the issue ___.
    A. further
    B. farther
    ĐÁP ÁN

    *Ủy ban đã quyết định điều tra vấn đề sâu hơn.*

    Giải thích: "Further" được sử dụng để chỉ mức độ điều tra chi tiết hơn.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố