"Likely to" là gì? – ZiZoou Store - Streetwear

"Likely to" là gì?

Từ này được sử dụng để diễn đạt khả năng cao xảy ra một điều gì đó, nghĩa tiếng Việt là "có khả năng", "có thể xảy ra", "có nhiều khả năng", "rất có thể", "hầu như chắc chắn", v.v.

Khi nào sử dụng từ "likely to"?

1. Dự đoán khả năng xảy ra:

"Likely to" thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn 100%, nhưng có nhiều dấu hiệu cho thấy điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ:

  • The weather forecast says it's likely to rain tomorrow.
    (Dự báo thời tiết cho biết có khả năng mưa vào ngày mai.)
  • With the new CEO on board, the company is likely to see a turnaround.
    (Với việc bổ nhiệm CEO mới, công ty có khả năng sẽ lội ngược dòng.)
  • She's likely to be late, as she always is.
    (Cô ấy có khả năng sẽ đến muộn, vì cô ấy luôn đến muộn.)

2. Bày tỏ dự định hoặc kế hoạch:

Ví dụ:

  • I'm likely to visit my grandparents next weekend.
    (Tôi có dự định đến thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
  • The team is likely to release a new product in the coming months.
    (Nhóm có kế hoạch ra mắt sản phẩm mới trong những tháng tới.)
  • Are you likely to attend the conference?
    (Bạn có dự định tham dự hội nghị không?)

3. Diễn đạt xu hướng:

Ví dụ:

  • House prices are likely to continue to rise.
    (Giá nhà có xu hướng tiếp tục tăng.)
  • The internet is likely to become even more important in the future.
    (Internet có xu hướng trở nên quan trọng hơn trong tương lai.)
  • Consumer spending is likely to pick up in the second half of the year.
    (Chi tiêu của người tiêu dùng có xu hướng tăng trong nửa sau của năm.)

4. Thể hiện sự nghi ngờ:

Ví dụ:

  • It's likely that he's lying to you.
    (Có khả năng anh ấy đang nói dối bạn.)
  • I'm not likely to believe that story.
    (Tôi không có khả năng tin câu chuyện đó.)
  • Do you think it's likely to work?
    (Bạn có nghĩ rằng nó có khả năng hiệu quả không?)

Các lưu ý khi sử dụng "likely to"

Mức độ khả năng được diễn đạt bằng các từ ngữ đi kèm với "likely to", ví dụ: "very likely", "highly likely", "quite likely", "somewhat likely", "not very likely", "unlikely", "very unlikely", v.v.

"Likely to" có thể được thay thế bằng các cụm từ khác có nghĩa tương tự, như: "probable", "possible", "chances are", "it is likely that", "there is a good chance that", v.v.

 


Chia sẻ bài viết này