Cụm từ "throw away" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này? – ZiZoou Store - Streetwear

Cụm từ "throw away" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

1. Cụm từ "throw away" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là "vứt đi", "bỏ đi", "loại bỏ", "bỏ lỡ", "lãng phí".

Ví dụ:

  • Don't throw away the leftovers, we can eat them tomorrow.
    Đừng vứt bỏ đồ ăn thừa, chúng ta có thể ăn chúng vào ngày mai.
  • She threw away her potential by not working hard.
    Cô ấy đã bỏ lỡ tiềm năng của mình bằng cách không chăm chỉ.
  • She threw away her afternoon doing nothing.
    Cô ấy đã lãng phí buổi chiều của mình mà không làm gì cả.

2. Các trường hợp sử dụng cụm từ "throw away"?

  1. Khi vứt bỏ rác hoặc đồ không cần thiết:

    • I need to throw away these old newspapers.
      Tôi cần vứt bỏ những tờ báo cũ này.
    • She threw away all his old clothes.
      Cô ấy đã vứt bỏ tất cả quần áo cũ của anh ấy.

  2. Khi bỏ lỡ một cơ hội hoặc tiềm năng:

    • He threw away his chance to get a scholarship.
      Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội nhận học bổng.
    • They threw away the lead in the last few minutes of the game.
      Họ đã đánh mất lợi thế trong vài phút cuối của trận đấu.

  3. Khi lãng phí thời gian hoặc tiền bạc:

    • He threw away a lot of money on useless gadgets.
      Anh ấy đã phung phí rất nhiều tiền vào những đồ dùng vô ích.
    • Don't throw away your time watching too much TV.
      Đừng lãng phí thời gian của bạn bằng cách xem TV quá nhiều.

3. Lưu ý khi sử dụng cụm từ "throw away"?

  • Không nên sử dụng cụm từ này khi nói về việc bỏ đi thứ gì đó có giá trị tinh thần.
    Ví dụ: Không nên nói "throw away" khi đề cập đến việc bỏ đi những kỷ niệm quý báu hoặc tình cảm.
  • Đảm bảo rằng hành động "throw away" là cuối cùng và không có khả năng phục hồi.
    Ví dụ: Khi đã "throw away" một thứ gì đó thì thường là không thể lấy lại hoặc sử dụng lại được.

4. Các từ đồng nghĩa phổ biến với "throw away"?

  1. Dispose of: Loại bỏ

    • You should dispose of hazardous materials properly.
      Bạn nên loại bỏ các vật liệu nguy hiểm một cách đúng cách.
  2. Get rid of: Thoát khỏi

    • They want to get rid of the clutter in the house.
      Họ muốn loại bỏ đống lộn xộn trong nhà.
  3. Discard: Bỏ đi

    • She discarded the expired food.
      Cô ấy đã bỏ đi thức ăn hết hạn.

5. Các từ trái nghĩa phổ biến với từ "throw away"?

  1. Keep: Giữ lại

    • You should keep the receipt for your records.
      Bạn nên giữ lại biên lai để làm hồ sơ.
  2. Save: Tiết kiệm, để dành

    • He saved the leftovers for later.
      Anh ấy đã để dành đồ ăn thừa cho sau này.
  3. Retain: Giữ lại, bảo tồn

    • The company retained the employee despite the downsizing.
      Công ty đã giữ lại nhân viên mặc dù cắt giảm quy mô.

6. Bài tập thực hành về cụm từ "throw away"

Tìm từ gần nghĩa nhất với "throw away":

  1. I need to throw away these old magazines.

    • A. Dispose of
    • B. Retain
    • C. Keep
    • D. Save

    ĐÁP ÁN: A

    Dịch: Tôi cần vứt bỏ những tạp chí cũ này.

    Dịch các đáp án:

    • Dispose of: Loại bỏ
    • Retain: Giữ lại
    • Keep: Giữ
    • Save: Tiết kiệm
  2. Don't throw away that bottle, it can be recycled.

    • A. Save
    • B. Discard
    • C. Keep
    • D. Retain

    ĐÁP ÁN: B

    Dịch: Đừng vứt bỏ chai đó, nó có thể tái chế được.

    Dịch các đáp án:

    • Save: Tiết kiệm
    • Discard: Bỏ đi
    • Keep: Giữ
    • Retain: Giữ lại
  3. She threw away all his old letters.

    • A. Save
    • B. Keep
    • C. Retain
    • D. Dispose of

    ĐÁP ÁN: D

    Dịch: Cô ấy đã vứt bỏ tất cả những lá thư cũ của anh ấy.

    Dịch các đáp án:

    • Save: Tiết kiệm
    • Keep: Giữ
    • Retain: Giữ lại
    • Dispose of: Loại bỏ
  4. They threw away their chance to win the game.

    • A. Save
    • B. Lost
    • C. Keep
    • D. Retain

    ĐÁP ÁN: B

    Dịch: Họ đã bỏ lỡ cơ hội thắng trận.

    Dịch các đáp án:

    • Save: Tiết kiệm
    • Lost: Mất
    • Keep: Giữ
    • Retain: Giữ lại
  5. He threw away a lot of money on useless items.

    • A. Save
    • B. Keep
    • C. Wasted
    • D. Retain

    ĐÁP ÁN: C

    Dịch: Anh ấy đã lãng phí rất nhiều tiền vào những món đồ vô dụng.

    Dịch các đáp án:

    • Save: Tiết kiệm
    • Keep: Giữ
    • Wasted: Lãng phí
    • Retain: Giữ lại
  6. We should not throw away our natural resources.

    • A. Save
    • B. Waste
    • C. Keep
    • D. Retain

    ĐÁP ÁN: B

    Dịch: Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên thiên nhiên của mình.

    Dịch các đáp án:

    • Save: Tiết kiệm
    • Waste: Lãng phí
    • Keep: Giữ
    • Retain: Giữ lại
  7. She decided to throw away her old clothes.

    • A. Save
    • B. Retain
    • C. Get rid of
    • D. Keep

    ĐÁP ÁN: C

    Dịch: Cô ấy quyết định bỏ đi quần áo cũ.

    Dịch các đáp án:

    • Save: Tiết kiệm
    • Retain: Giữ lại
    • Get rid of: Thoát khỏi
    • Keep: Giữ
  8. They had to throw away their initial plan.

    • A. Save
    • B. Abandon
    • C. Keep
    • D. Retain

    ĐÁP ÁN: B

    Dịch: Họ phải bỏ đi kế hoạch ban đầu của mình.

    Dịch các đáp án:

    • Save: Tiết kiệm
    • Abandon: Bỏ đi
    • Keep: Giữ
    • Retain: Giữ lại
  9. Don't throw away those papers, they are important.

    • A. Save
    • B. Retain
    • C. Keep
    • D. Dispose of

    ĐÁP ÁN: C

    Dịch: Đừng vứt bỏ những tờ giấy đó, chúng quan trọng.

    Dịch các đáp án:

    • Save: Tiết kiệm
    • Retain: Giữ lại
    • Keep: Giữ
    • Dispose of: Loại bỏ
  10. She doesn't like to throw away anything, she prefers to save everything.

    • A. Dispose of
    • B. Retain
    • C. Discard
    • D. Keep

    ĐÁP ÁN: C

    Dịch: Cô ấy không thích vứt bỏ bất cứ thứ gì, cô ấy thích giữ lại mọi thứ.

    Dịch các đáp án:

    • Dispose of: Loại bỏ
    • Retain: Giữ lại
    • Discard: Bỏ đi
    • Keep: Giữ

Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố