Cụm từ "come and go" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này? – ZiZoou Store - Streetwear

Cụm từ "come and go" là gì? Khi nào sử dụng cụm từ này?

1. Cụm từ "come and go" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là "đến và đi" hoặc "thoáng qua", thường được dùng để miêu tả sự xuất hiện và biến mất một cách không liên tục hoặc không ổn định.

Ví dụ:

  • The pain in my back comes and goes.
    • Cơn đau lưng của tôi thoáng qua.
  • Opportunities come and go, but persistence is key.
    • Cơ hội đến rồi đi, nhưng kiên trì là chìa khóa.
  • Her enthusiasm for the project comes and goes.
    • Sự nhiệt tình của cô ấy với dự án chỉ thoáng qua.

2. Các trường hợp sử dụng cụm từ "come and go"?

Cụm từ này có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau như:

  • Sức khỏe: miêu tả các triệu chứng xuất hiện và biến mất.
    • My headaches come and go, but they are not severe.
      • Đau đầu của tôi thoáng qua, nhưng không nghiêm trọng.
    • The symptoms come and go, making it hard to diagnose.
      • Các triệu chứng đến rồi đi, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.
  • Cảm xúc: diễn tả trạng thái tâm lý không ổn định.
    • His feelings for her come and go.
      • Cảm xúc của anh ấy dành cho cô thoáng qua.
    • Her interest in cooking comes and goes, so don't be surprised if she changes her mind.
      • Sự hứng thú của cô ấy với nấu ăn chỉ thoáng qua, nên đừng ngạc nhiên nếu cô ấy thay đổi ý định.
  • Hiện tượng tự nhiên: như thời tiết hoặc các hiện tượng khác.
    • The rain comes and goes throughout the day.
      • Mưa đến rồi đi suốt cả ngày.
  • Sự biến đổi: diễn tả sự không ổn định của điều gì đó
    • The product's popularity comes and goes depending on the season.
      • Sự phổ biến của sản phẩm lên xuống tùy thuộc vào mùa.

3. Các từ đồng nghĩa phổ biến với "come and go"?

  • Appear and disappear
    • The stars appear and disappear behind the clouds.
      • Các ngôi sao xuất hiện rồi biến mất sau những đám mây.
  • Come and leave
    • Guests come and leave throughout the party.
      • Khách khứa đến rồi rời đi trong suốt bữa tiệc.
  • Arrive and depart
    • Trains arrive and depart on a strict schedule.
      • Các chuyến tàu đến rồi đi theo lịch trình nghiêm ngặt.

4. Các từ trái nghĩa phổ biến với từ "come and go"?

  • Stay
    • She decided to stay at the party until the end.
      • Cô ấy quyết định ở lại bữa tiệc cho đến khi kết thúc.
  • Remain
    • The statue has remained in the same place for centuries.
      • Bức tượng đã ở lại cùng một chỗ hàng thế kỷ.
  • Persist
    • His interest in the subject persists despite the difficulties.
      • Sự quan tâm của anh ấy đối với chủ đề vẫn duy trì mặc dù có khó khăn.

5. Bài Tập Tiếng Anh: Cụm Từ "Come and Go"

Tìm từ gần nghĩa nhất với "come and go":

Câu 1:

His enthusiasm for painting comes and goes.

  • A. persists
  • B. appears and disappears
  • C. stays
  • D. remains

ĐÁP ÁN

B.
Sự nhiệt tình của anh ấy với việc vẽ tranh đến rồi đi.
A. vẫn duy trì, B. xuất hiện rồi biến mất, C. ở lại, D. giữ nguyên

Câu 2:

The pain in my knee comes and goes throughout the day.

  • A. stays
  • B. arrives and departs
  • C. remains
  • D. persists

ĐÁP ÁN

B.
Cơn đau ở đầu gối của tôi đến rồi đi suốt cả ngày.
A. ở lại, B. đến rồi đi, C. giữ nguyên, D. vẫn duy trì

Câu 3:

Her mood comes and goes for no apparent reason.

  • A. stays
  • B. comes and leaves
  • C. persists
  • D. remains

ĐÁP ÁN

B.
Tâm trạng của cô ấy đến rồi đi không có lý do rõ ràng.
A. ở lại, B. đến rồi rời đi, C. vẫn duy trì, D. giữ nguyên

Câu 4:

The wind comes and goes, making the weather unpredictable.

  • A. appears and disappears
  • B. stays
  • C. remains
  • D. persists

ĐÁP ÁN

A.
Gió đến rồi đi, làm cho thời tiết không thể dự đoán được.
A. xuất hiện rồi biến mất, B. ở lại, C. giữ nguyên, D. vẫn duy trì

Câu 5:

The symptoms come and go, making it hard to diagnose.

  • A. stays
  • B. remains
  • C. persists
  • D. appear and disappear

ĐÁP ÁN

D.
Các triệu chứng đến rồi đi, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.
A. ở lại, B. giữ nguyên, C. vẫn duy trì, D. xuất hiện rồi biến mất

Câu 6:

Her interest in yoga comes and goes.

  • A. arrives and departs
  • B. remains
  • C. stays
  • D. persists

ĐÁP ÁN

A.
Sự quan tâm của cô ấy đối với yoga đến rồi đi.
A. đến rồi đi, B. giữ nguyên, C. ở lại, D. vẫn duy trì

Câu 7:

The feeling of loneliness comes and goes.

  • A. comes and leaves
  • B. stays
  • C. persists
  • D. remains

ĐÁP ÁN

A.
Cảm giác cô đơn đến rồi đi.
A. đến rồi rời đi, B. ở lại, C. vẫn duy trì, D. giữ nguyên

Câu 8:

His motivation comes and goes depending on his mood.

  • A. persists
  • B. remains
  • C. appears and disappears
  • D. stays

ĐÁP ÁN

C.
Động lực của anh ấy đến rồi đi tùy thuộc vào tâm trạng của anh ấy.
A. vẫn duy trì, B. giữ nguyên, C. xuất hiện rồi biến mất, D. ở lại

Câu 9:

Opportunities come and go, but persistence is key.

  • A. remains
  • B. stays
  • C. persists
  • D. arrive and depart

ĐÁP ÁN

D.
Cơ hội đến rồi đi, nhưng kiên trì là chìa khóa.
A. giữ nguyên, B. ở lại, C. vẫn duy trì, D. đến rồi đi

Câu 10:

Her headaches come and go frequently.

  • A. remains
  • B. stays
  • C. comes and leaves
  • D. persists

ĐÁP ÁN

C.
Cơn đau đầu của cô ấy đến rồi đi thường xuyên.
A. giữ nguyên, B. ở lại, C. đến rồi rời đi, D. vẫn duy trì


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố