Nói "cố lên" tiếng Anh thế nào? – ZiZoou Store - Streetwear

Nói "cố lên" tiếng Anh thế nào?

1. Các cách nói "cố lên" trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cách phổ biến để khuyến khích ai đó "cố lên"

1. Hang in there

Giải thích: Sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó kiên trì và không bỏ cuộc trong tình huống khó khăn.

Ví dụ:

  1. Hang in there, you'll get through this tough time.
    Hãy kiên trì, bạn sẽ vượt qua thời gian khó khăn này.

  2. Hang in there, the results will come soon.
    Hãy kiên nhẫn, kết quả sẽ sớm đến thôi.

  3. Hang in there, you're doing great!
    Hãy kiên trì, bạn đang làm rất tốt!

2. Keep it up

Giải thích: Sử dụng khi muốn động viên ai đó tiếp tục làm tốt công việc họ đang làm.

Ví dụ:

  1. You're doing an amazing job, keep it up!
    Bạn đang làm việc tuyệt vời, tiếp tục phát huy!

  2. Keep it up, your hard work will pay off.
    Tiếp tục cố gắng, sự nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp.

  3. Keep it up, you're almost there!
    Tiếp tục cố gắng, bạn sắp đạt được rồi!

3. You can do it

Giải thích: Sử dụng khi muốn khích lệ ai đó rằng họ có khả năng hoàn thành nhiệm vụ hoặc vượt qua thử thách.

Ví dụ:

  1. I believe in you, you can do it!
    Tôi tin tưởng vào bạn, bạn có thể làm được!

  2. Don't give up, you can do it.
    Đừng bỏ cuộc, bạn có thể làm được.

  3. You can do it, just keep trying.
    Bạn có thể làm được, chỉ cần tiếp tục cố gắng.

4. Go for it

Giải thích: Sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó hãy thử làm điều gì đó mà họ do dự hoặc thiếu tự tin.

Ví dụ:

  1. If you want that job, go for it!
    Nếu bạn muốn công việc đó, hãy thử đi!

  2. Don't be afraid, go for it.
    Đừng sợ, hãy làm đi.

  3. You've got this opportunity, go for it!
    Bạn có cơ hội này, hãy nắm lấy!

5. Stay strong

Giải thích: Sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó giữ vững tinh thần và sức mạnh trong tình huống khó khăn.

Ví dụ:

  1. Stay strong, things will get better.
    Hãy mạnh mẽ, mọi chuyện sẽ tốt hơn.

  2. Stay strong, you're not alone.
    Hãy vững vàng, bạn không cô đơn đâu.

  3. Stay strong, we're here for you.
    Hãy mạnh mẽ, chúng tôi ở đây vì bạn.

2. Bài tập thực hành: Cách nói "cố lên" trong tiếng Anh

Điền vào chỗ trống đáp án phù hợp nhất:

  1. You are doing great, _________!
    • A. Hang in there
    • B. Keep it up
    • C. You can do it
    • D. Go for it
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: B

    Dịch tiếng Việt: Bạn đang làm rất tốt, tiếp tục phát huy!

    Giải thích: "Keep it up" được sử dụng để khuyến khích ai đó tiếp tục làm tốt công việc họ đang làm.

  2. I believe in you, _________!
    • A. You can do it
    • B. Hang in there
    • C. Stay strong
    • D. Go for it
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: A

    Dịch tiếng Việt: Tôi tin tưởng vào bạn, bạn có thể làm được!

    Giải thích: "You can do it" được sử dụng để khích lệ ai đó rằng họ có khả năng hoàn thành nhiệm vụ hoặc vượt qua thử thách.

  3. Don't be afraid, _________.
    • A. Keep it up
    • B. Stay strong
    • C. Go for it
    • D. Hang in there
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: C

    Dịch tiếng Việt: Đừng sợ, hãy làm đi.

    Giải thích: "Go for it" được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó hãy thử làm điều gì đó mà họ do dự hoặc thiếu tự tin.

  4. If you want that job, _________!
    • A. You can do it
    • B. Hang in there
    • C. Stay strong
    • D. Go for it
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: D

    Dịch tiếng Việt: Nếu bạn muốn công việc đó, hãy thử đi!

    Giải thích: "Go for it" được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó hãy thử làm điều gì đó mà họ do dự hoặc thiếu tự tin.

  5. Things will get better, _________.
    • A. Keep it up
    • B. You can do it
    • C. Hang in there
    • D. Stay strong
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: D

    Dịch tiếng Việt: Mọi chuyện sẽ tốt hơn, hãy mạnh mẽ.

    Giải thích: "Stay strong" được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó giữ vững tinh thần và sức mạnh trong tình huống khó khăn.

  6. You're doing an amazing job, _________!
    • A. Keep it up
    • B. Hang in there
    • C. You can do it
    • D. Go for it
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: A

    Dịch tiếng Việt: Bạn đang làm việc tuyệt vời, tiếp tục phát huy!

    Giải thích: "Keep it up" được sử dụng để khuyến khích ai đó tiếp tục làm tốt công việc họ đang làm.

  7. We're here for you, _________.
    • A. Hang in there
    • B. Keep it up
    • C. You can do it
    • D. Stay strong
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: D

    Dịch tiếng Việt: Chúng tôi ở đây vì bạn, hãy mạnh mẽ.

    Giải thích: "Stay strong" được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó giữ vững tinh thần và sức mạnh trong tình huống khó khăn.

  8. Don't give up, _________.
    • A. Keep it up
    • B. Hang in there
    • C. You can do it
    • D. Go for it
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: C

    Dịch tiếng Việt: Đừng bỏ cuộc, bạn có thể làm được.

    Giải thích: "You can do it" được sử dụng để khích lệ ai đó rằng họ có khả năng hoàn thành nhiệm vụ hoặc vượt qua thử thách.

  9. You'll get through this tough time, _________.
    • A. Go for it
    • B. Hang in there
    • C. Keep it up
    • D. Stay strong
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: B

    Dịch tiếng Việt: Bạn sẽ vượt qua thời gian khó khăn này, hãy kiên trì.

    Giải thích: "Hang in there" được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó kiên trì và không bỏ cuộc trong tình huống khó khăn.

  10. Just keep trying, _________.
    • A. Hang in there
    • B. Go for it
    • C. You can do it
    • D. Keep it up
    ĐÁP ÁN

    ĐÁP ÁN: C

    Dịch tiếng Việt: Chỉ cần tiếp tục cố gắng, bạn có thể làm được.

    Giải thích: "You can do it" được sử dụng để khích lệ ai đó rằng họ có khả năng hoàn thành nhiệm vụ hoặc vượt qua thử thách.


Chia sẻ bài viết này


Để lại bình luận

Lưu ý, các bình luận sẽ được kiểm duyệt trước khi công bố